Armenian First League19:30 ngày 07/04/2026

Sadarakpat
5 - 0

MIKA Ashtarak
Thống kê
Thống kê trận đấu
SadarakpatChỉ sốMIKA Ashtarak
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 18 | 15 | 1 | 2 | 46 |
| 2 | BKMA II | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 |
| 3 | Andranik | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 4 | Hayq | 19 | 13 | 1 | 5 | 40 |
| 5 | FC Syunik | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 6 | Ararat Yerevan II | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 7 | Urartu II | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 8 | Pyunik B | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 9 | Araks Ararat | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 10 | Lernayin Artsakh | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 11 | FC Noah B | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 13 | MIKA Ashtarak | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 14 | FK Van II | 19 | 3 | 4 | 12 | 13 |
| 15 | Shirak Gjumri B | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 16 | Ararat-Armenia B | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sadarakpat
Sadarakpat4 - 1
Pyunik B
Lernayin Artsakh0 - 2
Sadarakpat
Sadarakpat0 - 0
BKMA II
FC Noah B0 - 4
Sadarakpat
Sadarakpat5 - 0
Shirak Gjumri B
Sadarakpat0 - 0
Gandzasar Kapan
Urartu II2 - 1
Sadarakpat
Sadarakpat2 - 0
FK Van II
Sadarakpat1 - 1
Bentonit Idzhevan
FC Syunik1 - 3
SadarakpatĐối chiếu
Phong độ gần đây của MIKA Ashtarak
MIKA Ashtarak0 - 0
Bentonit Idzhevan
Pyunik B0 - 2
MIKA Ashtarak
MIKA Ashtarak0 - 3
FC Syunik
Lernayin Artsakh0 - 1
MIKA Ashtarak
MIKA Ashtarak2 - 5
Andranik
BKMA II4 - 0
MIKA Ashtarak
MIKA Ashtarak2 - 0
Ararat-Armenia B
FC Noah B4 - 0
MIKA Ashtarak
MIKA Ashtarak0 - 4
Hayq
MIKA Ashtarak0 - 0
Pyunik BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sadarakpat
#15#22#30#40#50#60#70
MIKA Ashtarak
#10#20#30#40#50#60#70
Ararat Yerevan II
Araks Ararat