Malta First Division League20:00 ngày 10/01/2026

Mgarr United FC
5 - 1

Swieqi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mgarr United FCChỉ sốSwieqi United
29Chỉ số 2571
32Chỉ số 2463
67Chỉ số 23134
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 81
1Chỉ số 26
5Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pieta Hotspurs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Swieqi United | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Melita FC Saint Julian | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Fgura United | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 5 | Mgarr United FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 6 | Santa Lucia | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Balzan FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 8 | St. Andrews | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 9 | Gudja United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sirens | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Birzebbuga | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 12 | Marsa | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Vittoriosa Stars | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 14 | Zurrieq | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 15 | Zebbug Rangers | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| 16 | Mtarfa | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mgarr United FC2 - 2
Swieqi United
Swieqi United1 - 2
Mgarr United FC
Swieqi United0 - 0
Mgarr United FC
Swieqi United1 - 1
Mgarr United FC
Mgarr United FC1 - 2
Swieqi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mgarr United FC
Qala Saints0 - 2
Mgarr United FC
Mgarr United FC2 - 3
Sirens
Pieta Hotspurs1 - 1
Mgarr United FC
Mgarr United FC1 - 3
Melita FC Saint Julian
Marsa2 - 3
Mgarr United FC
Mgarr United FC3 - 3
Santa Lucia
Mgarr United FC0 - 4
Valletta FC
Zebbug Rangers0 - 1
Mgarr United FC
Mgarr United FC1 - 4
Balzan FC
Mgarr United FC2 - 2
Swieqi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swieqi United
Sliema Wanderers FC1 - 1
Swieqi United
Swieqi United3 - 1
Pieta Hotspurs
Sirens1 - 1
Swieqi United
Swieqi United1 - 2
Marsa
Santa Lucia1 - 3
Swieqi United
Swieqi United3 - 1
Zebbug Rangers
Balzan FC4 - 0
Swieqi United
Swieqi United3 - 2
Vittoriosa Stars
Mgarr United FC2 - 2
Swieqi United
Birzebbuga0 - 1
Swieqi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mgarr United FC
#15#22#30#40#51#60#70
Swieqi United
#11#20#30#42#56#60#70
Fgura United
St. Andrews
Gudja United
Zurrieq
Mtarfa