Kenyan Premier League18:00 ngày 25/04/2026

Mathare United
1 - 2

Nairobi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mathare UnitedChỉ sốNairobi United
76Chỉ số 2363
0Chỉ số 41
2Chỉ số 222
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 33
38Chỉ số 2437
5Chỉ số 212
5Chỉ số 24
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nairobi United0 - 1
Mathare United
Nairobi United2 - 3
Mathare United
Mathare United2 - 0
Nairobi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mathare United
Mathare United3 - 0
Bidco United
Mathare United0 - 0
Kenya Police FC
Kakamega Homeboyz3 - 0
Mathare United
Muranga0 - 0
Mathare United
Mathare United4 - 1
AFC Leopards
Gor Mahia2 - 1
Mathare United
Mathare United0 - 1
Shabana FC
Kariobangi Sharks1 - 1
Mathare United
Mathare United3 - 1
Tusker
Mathare United1 - 2
KCB SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Muranga2 - 4
Nairobi United
Posta Rangers0 - 2
Nairobi United
Nairobi United2 - 2
Kakamega Homeboyz
Nairobi United3 - 0
Shabana FC
Nairobi United1 - 1
Mara Sugar FC
Nairobi United
Nairobi United1 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
AFC Leopards1 - 0
Nairobi United
Sofapaka FC0 - 1
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
KCB SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mathare United
#11#20#30#41#55#60#70
Nairobi United
#12#22#31#43#54#60#70
Bandari