English Football League One21:00 ngày 21/04/2025

Mansfield Town
1 - 5

Reading
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mansfield TownChỉ sốReading
4Chỉ số 24
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
61Chỉ số 2430
12Chỉ số 224
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Mansfield Town
Sơ đồ 3-5-2123564825179107
Đội hình xuất phát

C.Pym#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oshilaja#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kilgour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Cargill#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Hewitt#4 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Lewis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Reed#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Baccus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Bowery#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Maris#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Akins#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Akins#2

L.Akins#30

L.Akins#29

L.Akins#14

L.Akins#13

L.Akins#41

L.Akins#44
Reading
Sơ đồ 4-3-32214272430729820199
Đội hình xuất phát

J.Pereira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Rushesha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mbengue#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bindon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Garcia#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Knibbs#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Wing#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Savage#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Campbell#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Wareham#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Ehibhaimha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ehibhaimha#38

K.Ehibhaimha#37

K.Ehibhaimha#10

K.Ehibhaimha#28

K.Ehibhaimha#11

K.Ehibhaimha#17
K.Ehibhaimha#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mansfield Town
Rotherham United3 - 3
Mansfield Town
Mansfield Town2 - 3
Leyton Orient
Huddersfield Town2 - 1
Mansfield Town
Mansfield Town1 - 2
Charlton Athletic
Bristol Rovers1 - 2
Mansfield Town
Mansfield Town2 - 1
Barnsley
Exeter City2 - 0
Mansfield Town
Stevenage Borough1 - 1
Mansfield Town
Mansfield Town0 - 0
Wigan Athletic
Burton1 - 1
Mansfield TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reading
Reading0 - 1
Lincoln City
Northampton Town0 - 0
Reading
Shrewsbury Town1 - 3
Reading
Reading1 - 0
Wycombe Wanderers
Blackpool3 - 0
Reading
Reading3 - 1
Peterborough United
Reading1 - 1
Stevenage Borough
Reading2 - 0
Wrexham
Crawley Town1 - 1
Reading
Reading0 - 0
Exeter CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mansfield Town
#11#20#30#41#54#60#70
Reading
#15#21#30#41#54#60#70
Birmingham City
Stockport County
Bolton Wanderers
Cambridge United