Turkish First League17:30 ngày 02/11/2025

Manisa Futbol Kulübü
0 - 3

Amedspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Manisa Futbol KulübüChỉ sốAmedspor
2Chỉ số 215
89Chỉ số 23106
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
7Chỉ số 227
30Chỉ số 2445
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Manisa Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-112504192560810419
Đội hình xuất phát

V.Karakuş#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Talum#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Göçmen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Herelle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Erdem#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cissokho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Toure#60 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Yurdakul#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lindseth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Süleyman#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Diony#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Diony#22
L.Diony#65
L.Diony#37

L.Diony#26

L.Diony#29

L.Diony#45

L.Diony#36

L.Diony#17

L.Diony#35
L.Diony#27
Amedspor
Sơ đồ 5-3-23177721153115174527
Đội hình xuất phát

E.Kardeşler#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Uçar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Hanalp#77 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Yesil#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

U.Gezer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

H.A.Kaldirim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Kurt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.B.Poko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Diagne#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Moreno#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Moreno#30
D.Moreno#13

D.Moreno#47

D.Moreno#65

D.Moreno#33

D.Moreno#35

D.Moreno#22

D.Moreno#8

D.Moreno#70

D.Moreno#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Manisa Futbol Kulübü2 - 2
Amedspor
Amedspor3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 1
Amedspor
Amedspor3 - 4
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü3 - 0
AmedsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Muglaspor
Sariyer0 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü1 - 1
Erzurumspor FK
Corum FK3 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü0 - 4
Bodrum FK
Bandirmaspor1 - 4
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü3 - 4
Esenler Erokspor
Turk Metal Kirikkale0 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Boluspor2 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü1 - 1
Iğdır FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amedspor
Silifke Belediyespor3 - 0
Amedspor
Amedspor0 - 0
Istanbulspor
Serik Belediyespor1 - 2
Amedspor
Amedspor4 - 1
Ankara Keciorengucu
Belediye Vanspor3 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 0
Sariyer
Sakaryaspor2 - 1
Amedspor
Amedspor2 - 1
Pendikspor
Adana Demirspor1 - 8
Amedspor
Amedspor4 - 2
SivassporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manisa Futbol Kulübü
#10#20#30#43#53#60#70
Amedspor
#13#21#30#43#54#60#70
Umraniyespor
Atakas Hatayspor