Sweden Damallsvenskan20:00 ngày 11/10/2025

Malmo Women
2 - 1

Linkopings Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo WomenChỉ sốLinkopings Women
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 223
91Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
0Chỉ số 31
10Chỉ số 214
77Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo Women
Sơ đồ 4-2-3-13124518617268323
Đội hình xuất phát

M.Ohman#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Persson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Lofqvist#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kullberg#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Nevin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Lilja#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
K.Olesen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Breland#26 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Persson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Kosola#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kanutte#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Kanutte#19
S.Kanutte#24

S.Kanutte#15
S.Kanutte#32
S.Kanutte#25
S.Kanutte#29
S.Kanutte#33
Linkopings Women
Sơ đồ 3-4-31616263191725151118
Đội hình xuất phát

C.Andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Eckhoff#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Brenn#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
moira kelley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Doran#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Melenhorst#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
miu kitamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Andersson#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Björk#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.gros#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jongh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Jongh#20

M.Jongh#9

M.Jongh#13

M.Jongh#33
M.Jongh#14
M.Jongh#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby Women | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Djurgardens Women | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Malmo Women | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | BK Hacken Women | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 5 | Kristianstads DFF Women | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 6 | FC Rosengard Women | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 7 | Brommapojkarna Women | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 8 | AIK Solna Women | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 9 | Vittsjo GIK Women | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | IFK Norrkoping DFK Women | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | Pitea IF Women | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | Vaxjo Women | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 13 | Linkopings Women | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Alingsas Women | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Linkopings Women1 - 1
Malmo Women
Linkopings Women1 - 0
Malmo Women
Malmo Women4 - 0
Linkopings Women
Linkopings Women3 - 1
Malmo Women
Linkopings Women3 - 5
Malmo Women
Malmo Women2 - 1
Linkopings Women
Linkopings Women2 - 0
Malmo Women
Linkopings Women2 - 1
Malmo Women
Malmo Women3 - 1
Linkopings Women
Linkopings Women1 - 2
Malmo WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo Women
Malmo Women2 - 1
FC Rosengard Women
Malmo Women0 - 3
BK Hacken Women
Kristianstads DFF Women1 - 1
Malmo Women
Alingsas Women0 - 4
Malmo Women
Trelleborgs FF Women0 - 4
Malmo Women
Hammarby Women2 - 1
Malmo Women
Malmo Women3 - 1
Vaxjo Women
Brommapojkarna Women2 - 5
Malmo Women
Malmo Women2 - 0
AIK Solna Women
FC Rosengard Women0 - 1
Malmo WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linkopings Women
Rada (W)0 - 6
Linkopings Women
Linkopings Women4 - 1
Brommapojkarna Women
Djurgardens Women3 - 2
Linkopings Women
Linkopings Women2 - 2
Pitea IF Women
Hammarby Women3 - 0
Linkopings Women
Vaxjo Women2 - 1
Linkopings Women
Linkopings Women2 - 1
Alingsas Women
Linkopings Women3 - 0
Vittsjo GIK Women
IFK Norrkoping DFK Women2 - 0
Linkopings Women
Linkopings Women0 - 4
Vaxjo WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo Women
#12#22#30#40#52#60#70
Linkopings Women
#11#20#30#41#55#60#70