Sweden Damallsvenskan23:30 ngày 01/10/2025

Malmo Women
0 - 3

BK Hacken Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo WomenChỉ sốBK Hacken Women
2Chỉ số 227
4Chỉ số 25
98Chỉ số 2372
2Chỉ số 31
4Chỉ số 215
64Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo Women
Sơ đồ 4-2-3-13124518176168923
Đội hình xuất phát

M.Ohman#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Persson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Lofqvist#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kullberg#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Nevin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Olesen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Lilja#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Skoog#16 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Persson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

m.ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kanutte#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Kanutte#24
S.Kanutte#19

S.Kanutte#26
S.Kanutte#29
S.Kanutte#25

S.Kanutte#3

S.Kanutte#11

S.Kanutte#15

S.Kanutte#22
BK Hacken Women
Sơ đồ 4-2-3-11320181224752510119
Đội hình xuất phát

J.Falk#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

h.wijk#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

lisa lowing#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Larsen#12 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Tindell#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

p.sanvig#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Wickenheiser#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bergstrom#25 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A·Anvegard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M. B. Jusu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

felicia schroder#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

felicia schroder#14
felicia schroder#26

felicia schroder#4

felicia schroder#22
felicia schroder#30

felicia schroder#17

felicia schroder#6

felicia schroder#1

felicia schroder#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby Women | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Djurgardens Women | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Malmo Women | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | BK Hacken Women | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 5 | Kristianstads DFF Women | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 6 | FC Rosengard Women | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 7 | Brommapojkarna Women | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 8 | AIK Solna Women | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 9 | Vittsjo GIK Women | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | IFK Norrkoping DFK Women | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | Pitea IF Women | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | Vaxjo Women | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 13 | Linkopings Women | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Alingsas Women | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo Women
Kristianstads DFF Women1 - 1
Malmo Women
Alingsas Women0 - 4
Malmo Women
Trelleborgs FF Women0 - 4
Malmo Women
Hammarby Women2 - 1
Malmo Women
Malmo Women3 - 1
Vaxjo Women
Brommapojkarna Women2 - 5
Malmo Women
Malmo Women2 - 0
AIK Solna Women
FC Rosengard Women0 - 1
Malmo Women
Malmo Women1 - 1
Vaxjo Women
Malmo Women2 - 0
Vittsjo GIK WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Hacken Women
AIK Solna Women2 - 5
BK Hacken Women
BK Hacken Women3 - 0
FC Rosengard Women
Atletico de Madrid Women1 - 1
BK Hacken Women
BK Hacken Women1 - 1
Atletico de Madrid Women
BK Hacken Women1 - 1
Kristianstads DFF Women
Vittsjo GIK Women0 - 4
BK Hacken Women
BK Hacken Women1 - 3
IFK Norrkoping DFK Women
Vaxjo Women0 - 5
BK Hacken Women
BK Hacken Women4 - 1
Djurgardens Women
BK Hacken Women6 - 2
Kristianstads DFF WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo Women
#10#20#30#42#54#60#70
BK Hacken Women
#13#20#30#41#55#60#70
Pitea IF Women
Linkopings Women