Sweden Damallsvenskan21:10 ngày 23/03/2025

BK Hacken Women
2 - 3

Malmo Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
BK Hacken WomenChỉ sốMalmo Women
10Chỉ số 21
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
143Chỉ số 2386
9Chỉ số 223
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 213
80Chỉ số 2425
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
BK Hacken Women
1320524941487216
Đội hình xuất phát

J.Falk#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.wijk#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wickenheiser#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tindell#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

felicia schroder#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ostlund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nildén#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kitagawa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. B. Jusu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sorensen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Byrnak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Byrnak#19

E.Byrnak#25
E.Byrnak#30
E.Byrnak#26

E.Byrnak#22

E.Byrnak#15
Malmo Women
17314210361581623
Đội hình xuất phát

I. Belloumou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ohman#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lofqvist#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Persson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.D’Aquila#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kosola#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lilja#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Martensson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Persson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Skoog#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kanutte#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Kanutte#13
S.Kanutte#9
S.Kanutte#19

S.Kanutte#22
S.Kanutte#20

S.Kanutte#11

S.Kanutte#18
S.Kanutte#30
S.Kanutte#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby Women | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Djurgardens Women | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Malmo Women | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | BK Hacken Women | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 5 | Kristianstads DFF Women | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 6 | FC Rosengard Women | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 7 | Brommapojkarna Women | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 8 | AIK Solna Women | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 9 | Vittsjo GIK Women | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | IFK Norrkoping DFK Women | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | Pitea IF Women | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | Vaxjo Women | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 13 | Linkopings Women | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Alingsas Women | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BK Hacken Women
BK Hacken Women4 - 2
Djurgardens Women
Umea IK Women0 - 5
BK Hacken Women
Trollhattans (w)0 - 0
BK Hacken Women
BK Hacken Women7 - 1
Vittsjo GIK Women
ElfsborgWomen1 - 1
BK Hacken Women
BK Hacken Women3 - 2
Fortuna Hjorring Women
BK Hacken Women1 - 2
Nordsjaelland Women
BK Hacken Women1 - 1
Alingsas Women
VfL Wolfsburg Women4 - 0
BK Hacken Women
Brommapojkarna Women1 - 5
BK Hacken WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo Women
Linkopings Women1 - 0
Malmo Women
Malmo Women1 - 1
FC Rosengard Women
Malmo Women4 - 3
Vaxjo Women
Brondby IF Women2 - 0
Malmo Women
Boldklubben AF 1893 Women(w)0 - 3
Malmo Women
Rosenborg BK Women0 - 2
Malmo Women
ElfsborgWomen1 - 3
Malmo Women
Alingsas Women0 - 4
Malmo Women
Malmo Women1 - 0
Trelleborgs FF Women
Malmo Women2 - 3
Bollstanas Sk WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BK Hacken Women
#12#21#30#41#510#60#70
Malmo Women
#13#22#30#42#51#60#70
Hammarby Women
Kristianstads DFF Women
AIK Solna Women
IFK Norrkoping DFK Women
Pitea IF Women