Israel Youth Cup00:30 ngày 28/05/2025

Maccabi Petach Tikva U19
3 - 1

Hapoel Hadera U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Petach Tikva U19Chỉ sốHapoel Hadera U19
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
123Chỉ số 23102
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 227
72Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
6Chỉ số 214
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Petach Tikva U191 - 2
Hapoel Hadera U19
Hapoel Hadera U191 - 1
Maccabi Petach Tikva U19
Hapoel Hadera U191 - 4
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Petach Tikva U191 - 1
Hapoel Hadera U19
Hapoel Hadera U191 - 3
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Petach Tikva U191 - 2
Hapoel Hadera U19
Maccabi Petach Tikva U191 - 1
Hapoel Hadera U19
Maccabi Petach Tikva U194 - 0
Hapoel Hadera U19
Maccabi Petach Tikva U191 - 1
Hapoel Hadera U19
Hapoel Hadera U190 - 0
Maccabi Petach Tikva U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petach Tikva U19
Hapoel Nir Ramat Hasharon U191 - 3
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Petach Tikva U192 - 6
Maccabi Tel Aviv Shachar U19
Ashdod MS U193 - 2
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Petach Tikva U192 - 1
Ashdod MS U19
Maccabi Petach Tikva U190 - 1
Hapoel Kiryat Shmona U19
Hapoel Tel Aviv U191 - 3
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Petach Tikva U190 - 1
Maccabi Haifa U19
Maccabi Netanya U192 - 4
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Petach Tikva U193 - 0
Hapoel Nir Ramat Hasharon U19
Maccabi Tel Aviv Shachar U191 - 0
Maccabi Petach Tikva U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera U19
Hapoel Hadera U192 - 2
Hapoel Haifa U19
Beitar Nes Tubruk U192 - 1
Hapoel Hadera U19
Hapoel Hadera U193 - 3
Hapoel Kfar Saba U19
Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U193 - 4
Hapoel Hadera U19
Hapoel Hadera U190 - 0
Hapoel Rishon Lezion Yehuda U19
Hapoel Hadera U192 - 1
Hapoel Kfar Saba U19
Hapoel Raanana Roei U193 - 0
Hapoel Hadera U19
Hapoel Beer Sheva U192 - 2
Hapoel Hadera U19
Hapoel Hadera U192 - 0
Bnei Yehuda Tel Aviv U19
Bnei Sakhnin U191 - 4
Hapoel Hadera U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Petach Tikva U19
#13#22#30#43#52#60#70
Hapoel Hadera U19
#11#20#30#41#51#60#70