Israel Youth League17:45 ngày 08/03/2025

Maccabi Netanya U19
2 - 4

Maccabi Petach Tikva U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Netanya U19Chỉ sốMaccabi Petach Tikva U19
100Chỉ số 23115
7Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
64Chỉ số 2467
8Chỉ số 219
2Chỉ số 31
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Netanya U193 - 2
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Netanya U190 - 1
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Netanya U192 - 2
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Petach Tikva U190 - 0
Maccabi Netanya U19
Maccabi Netanya U193 - 2
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Netanya U191 - 2
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Petach Tikva U191 - 2
Maccabi Netanya U19
Maccabi Petach Tikva U192 - 1
Maccabi Netanya U19
Maccabi Petach Tikva U194 - 1
Maccabi Netanya U19
Maccabi Netanya U191 - 3
Maccabi Petach Tikva U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya U19
Maccabi Tel Aviv Shachar U190 - 0
Maccabi Netanya U19
Maccabi Netanya U191 - 2
Hapoel Kiryat Shmona U19
Maccabi Haifa U193 - 1
Maccabi Netanya U19
Maccabi Netanya U193 - 1
Hapoel Nir Ramat Hasharon U19
Ashdod MS U191 - 3
Maccabi Netanya U19
Maccabi Netanya U191 - 1
Hapoel Tel Aviv U19
Beitar Nes Tubruk U190 - 2
Maccabi Netanya U19
Maccabi Netanya U190 - 0
Bnei Yehuda Tel Aviv U19
Hapoel Kiryat Shmona U193 - 1
Maccabi Netanya U19
Maccabi Netanya U193 - 2
Maccabi Haifa U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Petach Tikva U193 - 0
Hapoel Nir Ramat Hasharon U19
Maccabi Tel Aviv Shachar U191 - 0
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Haifa U190 - 0
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Petach Tikva U192 - 1
Ashdod MS U19
Hapoel Kiryat Shmona U190 - 0
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Petach Tikva U193 - 3
Hapoel Tel Aviv U19
Maccabi Haifa U194 - 0
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Petach Tikva U194 - 1
Hapoel Raanana Roei U19
Maccabi Petach Tikva U193 - 3
Hapoel Nir Ramat Hasharon U19
Bnei Sakhnin U192 - 1
Maccabi Petach Tikva U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Netanya U19
#12#22#30#42#52#60#70
Maccabi Petach Tikva U19
#14#23#30#41#55#60#70