Uzbekistan Super League22:00 ngày 27/07/2026

Lokomotiv Tashkent
3 - 1

Sogdiana Jizak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TashkentChỉ sốSogdiana Jizak
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2451
5Chỉ số 2111
0Chỉ số 34
97Chỉ số 2384
3Chỉ số 25
2Chỉ số 80
7Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Tashkent
Sơ đồ 4-3-312826181523451791110
Đội hình xuất phát

A.Kozlov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.mukhammadiev#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.yuldashev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kucherenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Susnjar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
d.turopov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Nišić#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Mirzaev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Nurulloev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Shodiboyev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
S.Shodiboyev#30

S.Shodiboyev#6

S.Shodiboyev#8

S.Shodiboyev#12

S.Shodiboyev#22

S.Shodiboyev#44

S.Shodiboyev#14

S.Shodiboyev#61

S.Shodiboyev#7
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 4-2-3-12722313232171072014
Đội hình xuất phát

M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.abdurashidov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ivanović#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Soyibov#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Karimov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kaxramonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Mićin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
omonkeldiyev fazliddin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Doriev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Doriev#29

L.Doriev#8

L.Doriev#4

L.Doriev#1

L.Doriev#23
L.Doriev#77

L.Doriev#9

L.Doriev#19

L.Doriev#33
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sogdiana Jizak2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 1
Sogdiana Jizak
Lokomotiv Tashkent1 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 1
Lokomotiv Tashkent
Sogdiana Jizak0 - 0
Lokomotiv Tashkent
Sogdiana Jizak2 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 0
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent3 - 3
FK Andijon
Pakhtakor1 - 1
Lokomotiv Tashkent
FK Gazalkent1 - 5
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 2
Dinamo Samarqand
FC Lochin1 - 0
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent1 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Lokomotiv Tashkent
Nasaf Qarshi2 - 3
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 2
Navbahor Namangan
Dinamo Samarqand1 - 2
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 5
Neftchi Fergana
Sogdiana Jizak2 - 0
Xorazm Urganch
Sogdiana Jizak3 - 1
Olympic MobiUz
Mashal Muborak1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak5 - 2
Respublika FA
Buxoro FK2 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak5 - 2
Termez Surkhon
Navbahor Namangan1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 3
Bunyodkor
Qizilqum Zarafshon1 - 3
Sogdiana JizakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tashkent
#13#20#30#40#53#60#70
Sogdiana Jizak
#11#20#30#44#55#60#70