Burundi Premier League20:00 ngày 03/05/2025

LLB Academic
0 - 3

Musongati FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LLB AcademicChỉ sốMusongati FC
52Chỉ số 2353
81Chỉ số 2494
1Chỉ số 30
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir Makamba | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Musongati FC | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 3 | Bumamuru | 30 | 16 | 10 | 4 | 58 |
| 4 | Vitalo | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Flambeau du Centre | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 6 | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 | |
| 7 | Olympique Star | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 8 | Association Sportif Inter Star | 30 | 15 | 3 | 12 | 48 |
| 9 | Le Messager Ngozi | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 10 | Ngozi City FC | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Royal Vision | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 12 | Kayanza United | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 13 | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 | |
| 14 | Academie Deira | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Moso Sugar Company | 30 | 4 | 1 | 25 | 13 |
| 16 | LLB Academic | 30 | 3 | 1 | 26 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Musongati FC9 - 1
LLB Academic
LLB Academic1 - 2
Musongati FC
Musongati FC1 - 0
LLB Academic
Musongati FC4 - 0
LLB Academic
LLB Academic0 - 0
Musongati FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của LLB Academic
LLB Academic
LLB Academic2 - 5
Association Sportif Inter Star
LLB Academic
LLB Academic1 - 3
Royal Vision
Flambeau du Centre3 - 0
LLB Academic
LLB Academic2 - 0
Academie Deira
Vitalo1 - 0
LLB Academic
LLB Academic1 - 3
Aigle Noir Makamba
Ngozi City FC4 - 2
LLB Academic
LLB Academic0 - 1
Kayanza UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Musongati FC
Musongati FC2 - 0
Bumamuru
Musongati FC2 - 0
Les Guepiers du Lac
Olympique Star1 - 2
Musongati FC
Musongati FC0 - 1
Le Messager Ngozi
Musongati FC5 - 1
Moso Sugar Company
Musongati FC
Musongati FC2 - 1
Association Sportif Inter Star
Musongati FC
Musongati FC1 - 0
Royal Vision
Flambeau du Centre0 - 0
Musongati FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LLB Academic
#10#20#30#41#52#60#70
Musongati FC
#13#21#30#40#57#60#70