UEFA European U19 Football Championship23:00 ngày 18/11/2025

Lithuania U19
1 - 2

Latvia U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lithuania U19Chỉ sốLatvia U19
10Chỉ số 22
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
136Chỉ số 23107
78Chỉ số 2456
14Chỉ số 223
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Lithuania U19
Sơ đồ 4-3-313541361481197
Đội hình xuất phát

E.Lysionok#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
balsys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Armandas raudonis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Klimas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
oskar pukelis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
grudzinskas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
edgaras bierontas#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

paukstys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
emerhi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
garbaliauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Taucas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Taucas#21
D.Taucas#17
D.Taucas#18
D.Taucas#19
D.Taucas#10

D.Taucas#12
Latvia U19
Sơ đồ 3-4-1-223438142519102011
Đội hình xuất phát
R.Vitols#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lenards berzins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Matiss silins#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

aleksandrs molotkovs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Krisjanis rupeiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Ādams Dreimanis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Struks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
marats galajevs#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Rudlofs klavinskis#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
N.Veinbergs#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kukulis roberts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
kukulis roberts#16
kukulis roberts#13
kukulis roberts#9
kukulis roberts#22
kukulis roberts#21
kukulis roberts#12
kukulis roberts#7
kukulis roberts#15
kukulis roberts#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kazakhstan U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Republic of Ireland U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Hungary U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Bulgaria U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Faroe Islands U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkiye U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Belarus U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Liechtenstein U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Slovenia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Israel U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Luxembourg U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Slovakia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Albania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Montenegro U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Serbia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Georgia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Gibraltar U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Romania U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Iceland U19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Andorra U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | |
| 3 | Latvia U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Lithuania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Italy U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bosnia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Moldova U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Denmark U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Sweden U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | San Marino Calcio U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belgium U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Portugal U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Estonia U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | North Macedonia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Norway U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kosovo U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Armenia U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng M
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U19 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Northern Ireland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Malta U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Azerbaijan U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lithuania U192 - 1
Latvia U19
Lithuania U190 - 2
Latvia U19
Latvia U193 - 0
Lithuania U19
Lithuania U190 - 1
Latvia U19
Latvia U191 - 1
Lithuania U19
Lithuania U191 - 5
Latvia U19
Lithuania U190 - 3
Latvia U19
Latvia U190 - 0
Lithuania U19
Lithuania U191 - 0
Latvia U19
Lithuania U190 - 2
Latvia U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lithuania U19
Lithuania U19
England U192 - 0
Lithuania U19
Lithuania U191 - 0
Estonia U19
Estonia U192 - 1
Lithuania U19
Lithuania U19
Lithuania U19
Lithuania U192 - 1
Latvia U19
Estonia U191 - 0
Lithuania U19
Lithuania U190 - 2
Bulgaria U19
Belgium U194 - 1
Lithuania U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia U19
England U197 - 0
Latvia U19
Latvia U192 - 2
Latvia U193 - 0
Malta U19
Latvia U193 - 0
Malta U19
Estonia U190 - 2
Latvia U19
Lithuania U192 - 1
Latvia U19
Latvia U191 - 4
Spain U19
France U192 - 1
Latvia U19
Italy U191 - 1
Latvia U19
Latvia U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lithuania U19
#11#21#30#43#510#60#70
Latvia U19
#12#21#30#44#52#60#70
Netherlands U19
Kazakhstan U19
Republic of Ireland U19
Hungary U19
Faroe Islands U19
Greece U19
Turkiye U19
Belarus U19
Liechtenstein U19
Austria U19
Slovenia U19
Israel U19
Luxembourg U19
Ukraine U19
Slovakia U19
Albania U19
Montenegro U19
Serbia U19
Georgia U19
Gibraltar U19
Finland U19
Romania U19
Iceland U19
Andorra U19
Poland U19
Bosnia U19
Moldova U19
Switzerland U19
Denmark U19
Sweden U19
San Marino Calcio U19
Portugal U19
North Macedonia U19
Germany U19
Norway U19
Kosovo U19
Armenia U19
Czechia Republic U19
Northern Ireland U19
Azerbaijan U19