Chinese Football League 114:00 ngày 04/05/2025

Liaoning Tieren
2 - 1

Shaanxi Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Liaoning TierenChỉ sốShaanxi Union
9Chỉ số 2211
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2387
2Chỉ số 33
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Liaoning Tieren
Sơ đồ 4-2-3-1202153281815810149
Đội hình xuất phát

W.Liu#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nur#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Li#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Pan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Xu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Tian#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Felipe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kouamé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Kunimoto#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Y.Zang#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Mbenza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mbenza#27

G.Mbenza#41

G.Mbenza#17

G.Mbenza#37

G.Mbenza#25

G.Mbenza#36

G.Mbenza#33

G.Mbenza#32

G.Mbenza#11

G.Mbenza#6

G.Mbenza#19

G.Mbenza#1
Shaanxi Union
Sơ đồ 5-4-12817272429383521161033
Đội hình xuất phát

Y.Zhou#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Xu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Reiner#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Liang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Mi#29 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

M.Hu#38 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Chen#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Wang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Wang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Azrak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tan#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tan#19

K.Tan#23

K.Tan#13

K.Tan#1

K.Tan#18

K.Tan#4

K.Tan#22

K.Tan#14

K.Tan#8

K.Tan#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liaoning Tieren | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Guangdong Guangzhou Power | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 4 | Yanbian Longding | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 5 | Shijiazhuang Gongfu | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Dingnan United | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Nantong Zhiyun | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 8 | Dalian K'un City | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 9 | Shaanxi Union | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Nanjing City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Suzhou Dongwu | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 12 | Ningbo Professional Football Club | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 13 | Foshan Nanshi | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 14 | Shenzhen Juniors | 29 | 7 | 4 | 18 | 25 |
| 15 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| 16 | Qingdao Red Lions | 29 | 2 | 7 | 20 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Liaoning Tieren
Qingdao Red Lions1 - 3
Liaoning Tieren
Liaoning Tieren7 - 1
Shenzhen Juniors
Lanzhou Longyuan Athletic0 - 2
Liaoning Tieren
Guangdong Guangzhou Power0 - 2
Liaoning Tieren
Liaoning Tieren2 - 1
Yanbian Longding
Chongqing Tonglianglong2 - 1
Liaoning Tieren
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 3
Liaoning Tieren
Liaoning Tieren2 - 1
Yunnan Yukun
Foshan Nanshi0 - 2
Liaoning Tieren
Liaoning Tieren0 - 2
Guangzhou FC(1993-2025)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shaanxi Union
Shaanxi Union0 - 1
Shijiazhuang Gongfu
Shaanxi Union1 - 1
Nanjing City
Shenzhen 20280 - 4
Shaanxi Union
Chongqing Tonglianglong2 - 1
Shaanxi Union
Foshan Nanshi2 - 1
Shaanxi Union
Shaanxi Union3 - 1
Dingnan United
Suzhou Dongwu0 - 0
Shaanxi Union
Shaanxi Union3 - 1
Guangxi Hengchen
Guizhou Guiyang Athletic0 - 1
Shaanxi Union
Shaanxi Union2 - 1
Ningbo Professional Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liaoning Tieren
#12#20#30#42#55#60#70
Shaanxi Union
#11#20#30#44#54#60#70
Nantong Zhiyun
Dalian K'un City