Chinese Football League 118:00 ngày 16/03/2025

Suzhou Dongwu
0 - 0

Shaanxi Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Suzhou DongwuChỉ sốShaanxi Union
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
1Chỉ số 31
5Chỉ số 213
49Chỉ số 2431
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 223
88Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Suzhou Dongwu
Sơ đồ 3-4-3212222611286819718
Đội hình xuất phát

X.Li#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Wang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Andrejević#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Zhang#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Deng#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Estrela#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Gao#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Wu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Covic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Liang#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Liang#16

W.Liang#15

W.Liang#10

W.Liang#14

W.Liang#42

W.Liang#5

W.Liang#23

W.Liang#27

W.Liang#1

W.Liang#33

W.Liang#20

W.Liang#13
Shaanxi Union
Sơ đồ 3-5-22817272421191538353613
Đội hình xuất phát

Y.Zhou#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Xu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Reiner#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Liang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Wang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Zhang#19 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

W.Wen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Hu#38 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Chen#35 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Yan#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Darfalou#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Darfalou#22

O.Darfalou#1

O.Darfalou#23

O.Darfalou#33

O.Darfalou#32

O.Darfalou#4

O.Darfalou#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liaoning Tieren | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Guangdong Guangzhou Power | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 4 | Yanbian Longding | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 5 | Shijiazhuang Gongfu | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Dingnan United | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Nantong Zhiyun | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 8 | Dalian K'un City | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 9 | Shaanxi Union | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Nanjing City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Suzhou Dongwu | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 12 | Ningbo Professional Football Club | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 13 | Foshan Nanshi | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 14 | Shenzhen Juniors | 29 | 7 | 4 | 18 | 25 |
| 15 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| 16 | Qingdao Red Lions | 29 | 2 | 7 | 20 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Suzhou Dongwu
Nanjing City0 - 1
Suzhou Dongwu
Shijiazhuang Gongfu2 - 0
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu4 - 1
Jiangxi Lushan
Suzhou Dongwu0 - 0
Dingnan United
Yunnan Yukun3 - 0
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu2 - 1
Qingdao Red Lions
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)1 - 1
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu1 - 0
Chongqing Tonglianglong
Guangzhou FC(1993-2025)1 - 1
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu2 - 1
Nanjing CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shaanxi Union
Shaanxi Union3 - 1
Guangxi Hengchen
Guizhou Guiyang Athletic0 - 1
Shaanxi Union
Shaanxi Union2 - 1
Ningbo Professional Football Club
Guangdong Guangzhou Power0 - 0
Shaanxi Union
Shaanxi Union2 - 0
Guangxi Hengchen
Shanghai Port B1 - 2
Shaanxi Union
Hunan Billows(2006-2025)1 - 0
Shaanxi Union
Shaanxi Union2 - 1
Shenzhen Juniors
Shaanxi Union1 - 1
Guangdong Guangzhou Power
Guangxi Hengchen1 - 2
Shaanxi UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Suzhou Dongwu
#10#20#30#41#53#60#70
Shaanxi Union
#10#20#30#41#52#60#70
Liaoning Tieren
Yanbian Longding
Nantong Zhiyun
Dalian K'un City
Foshan Nanshi