Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLevadia Tallinn vs IFK Goteborg

Levadia Tallinn vs IFK Goteborg

Kiểm tra lịch trận đấu Levadia Tallinn vs IFK Goteborg diễn ra lúc 23:30 ngày 30/07/2026 tại Jd88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:30 ngày 30/07/2026
Levadia Tallinn

Levadia Tallinn

0 - 1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu30/07/2026
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4590908
Thống kê

Thống kê trận đấu

Levadia TallinnChỉ sốIFK Goteborg
7Chỉ số 217
0Chỉ số 82
7Chỉ số 28
111Chỉ số 24109
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
49Chỉ số 2551
174Chỉ số 23186
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Levadia Tallinn

Sơ đồ 4-1-3-2
9923203529651136109

Đội hình xuất phát

K.A.Vallner
K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Liivak
F.Liivak#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.nwankwo
a.nwankwo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Victory Sunday Iboro
Victory Sunday Iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Saliste
J.Saliste#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Peetson
R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
M.O.Roosnupp
M.O.Roosnupp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
M. Ainsalu
M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
João Pedro de Moura Siembarski
João Pedro de Moura Siembarski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
W.Craveiro
W.Craveiro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Tambedou
B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Tambedou
B.Tambedou#4
B.Tambedou
B.Tambedou#21
B.Tambedou
B.Tambedou#71
B.Tambedou
B.Tambedou#19
B.Tambedou
B.Tambedou#33
B.Tambedou
B.Tambedou#30
B.Tambedou
B.Tambedou#7
B.Tambedou
B.Tambedou#17
B.Tambedou
B.Tambedou#1

IFK Goteborg

Sơ đồ 4-3-3
1218462224152372914

Đội hình xuất phát

V.Andersson
V.Andersson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Eriksson
F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R·Yeboah
R·Yeboah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Hermannsson
H.Hermannsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Tolf
N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
o.mansson
o.mansson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Kruse
D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Thordarson
K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Clemmensen
S.Clemmensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
A.Bergmark
A.Bergmark#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Heintz
T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

T.Heintz
T.Heintz#17
T.Heintz
T.Heintz#30
T.Heintz
T.Heintz#11
T.Heintz
T.Heintz#5
T.Heintz
T.Heintz#25
T.Heintz
T.Heintz#9
T.Heintz
T.Heintz#28
T.Heintz
T.Heintz#1
T.Heintz
T.Heintz#16
T.Heintz
T.Heintz#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Levadia Tallinn

IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 2Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4590863 · Home #10122 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn5 - 0CaernarfonCaernarfon
Match #4556539 · Home #10921 · Away #10507 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
CaernarfonCaernarfon0 - 5Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4556538 · Home #10507 · Away #10921 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 6, 0, 0]
Trans NarvaTrans Narva1 - 3Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4486545 · Home #22898 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn1 - 2FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4486549 · Home #10921 · Away #12138 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn1 - 1Nomme JK KaljuNomme JK Kalju
Match #4486539 · Home #10921 · Away #18532 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Nomme UnitedFC Nomme United1 - 2Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4486536 · Home #24705 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 10, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn1 - 3Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4486529 · Home #12138 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Tartu JK Maag TammekaTartu JK Maag Tammeka0 - 1Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4547410 · Home #18353 · Away #10921 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus1 - 6Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4486482 · Home #21035 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [6, 4, 0, 1, 14, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của IFK Goteborg

IK Sirius FKIK Sirius FK4 - 1IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4467110 · Home #12759 · Away #10122 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 2Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4590863 · Home #10122 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg2 - 1BrommapojkarnaBrommapojkarna
Match #4467098 · Home #10122 · Away #11575 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Malmo FFMalmo FF4 - 0IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4467092 · Home #10120 · Away #10122 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 2AIKAIK
Match #4467083 · Home #10122 · Away #10910 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 2Ham-KamHam-Kam
Match #4561706 · Home #10122 · Away #10696 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 1Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
Match #4551636 · Home #10122 · Away #10488 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Vasteras SK FKVasteras SK FK4 - 5IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4467079 · Home #10852 · Away #10122 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [5, 4, 0, 2, 3, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 1Mjallby AIFMjallby AIF
Match #4467066 · Home #10122 · Away #11393 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
OrgryteOrgryte2 - 3IFK GoteborgIFK Goteborg
Match #4467062 · Home #11858 · Away #10122 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Levadia Tallinn
#10#20#30#44#57#61#70
IFK Goteborg
#11#20#30#44#58#63#70
Đăng ký nhận 8888K