Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLahti vs KuPs

Lahti vs KuPs

Kiểm tra lịch trận đấu Lahti vs KuPs diễn ra lúc 21:00 ngày 16/08/2026 tại Jd88.

Finnish VeikkausliigaFinnish Veikkausliiga
21:00 ngày 16/08/2026
Lahti

Lahti

1 - 2
KuPs

KuPs

Giải đấuFinnish Veikkausliiga
Ngày thi đấu16/08/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4468172
Thống kê

Thống kê trận đấu

LahtiChỉ sốKuPs
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
2Chỉ số 212
7Chỉ số 226
47Chỉ số 2449
84Chỉ số 2399
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
3Chỉ số 24
2Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Lahti

Sơ đồ 4-3-3
122754381811771910

Đội hình xuất phát

A.Hakala
A.Hakala#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Yapi
R.Yapi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.G.Dantas
N.G.Dantas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Müller
J.Müller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Sans
R.Sans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Montiel
T.Montiel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Cassubie
Y.Cassubie#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Ferreira
M.Ferreira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Sarr
M.Sarr#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Neemias
Neemias#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Koskinen
O.Koskinen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

O.Koskinen
O.Koskinen#31
O.Koskinen
O.Koskinen#17
O.Koskinen
O.Koskinen#9
O.Koskinen
O.Koskinen#7
O.Koskinen
O.Koskinen#14
O.Koskinen
O.Koskinen#20
O.Koskinen
O.Koskinen#28
O.Koskinen
O.Koskinen#6
O.Koskinen
O.Koskinen#25

KuPs

Sơ đồ 4-2-3-1
1633233102521162420

Đội hình xuất phát

J.Kreidl
J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Savolainen
S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Hämäläinen
T.Hämäläinen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Lötjönen
A.Lötjönen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Heiskanen
S.Heiskanen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Gasc
V.Gasc#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Antwi
C.Antwi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Luyeye
J.Luyeye#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Jyry
T.Jyry#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Armah
B.Armah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Parzyszek
P.Parzyszek#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Parzyszek
P.Parzyszek#22
P.Parzyszek
P.Parzyszek#17
P.Parzyszek
P.Parzyszek#8
P.Parzyszek
P.Parzyszek#9
P.Parzyszek
P.Parzyszek#11
P.Parzyszek
P.Parzyszek#19
P.Parzyszek
P.Parzyszek#12
P.Parzyszek
P.Parzyszek#29
P.Parzyszek
P.Parzyszek#28
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lahti

Đối chiếu

Phong độ gần đây của KuPs

CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2 - 1KuPsKuPs
Match #4602544 · Home #23992 · Away #10744 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
KuPsKuPs1 - 1TPS TurkuTPS Turku
Match #4468169 · Home #10744 · Away #12597 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
KuPsKuPs1 - 1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4602538 · Home #10744 · Away #23992 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki0 - 1KuPsKuPs
Match #4468163 · Home #14343 · Away #10744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
KuPsKuPs0 - 2Sabah BakuSabah Baku
Match #4586113 · Home #10744 · Away #43306 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
KuPsKuPs3 - 1Vaasa VPSVaasa VPS
Match #4468155 · Home #10744 · Away #10972 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Sabah BakuSabah Baku1 - 0KuPsKuPs
Match #4586112 · Home #43306 · Away #10744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
SJK SeinajoenSJK Seinajoen0 - 2KuPsKuPs
Match #4468149 · Home #10437 · Away #10744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
KuPsKuPs0 - 2FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje
Match #4556523 · Home #10744 · Away #10346 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 12, 2, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 3, 0]
FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje0 - 2KuPsKuPs
Match #4556522 · Home #10346 · Away #10744 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lahti
#11#21#30#42#53#60#70
KuPs
#12#22#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K