Trinidad and Tobago Pro League04:00 ngày 25/01/2025

FC Phoenix 1976
1 - 1

La Horquetta Rangers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Phoenix 1976Chỉ sốLa Horquetta Rangers FC
1Chỉ số 31
86Chỉ số 2377
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2442
2Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | National Defense Forces | 20 | 18 | 2 | 0 | 56 |
| 2 | Central FC | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Trinidad Tobago Police FC | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 | |
| 5 | San Juan Jabloteh | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 6 | Club Sando Moruga | 20 | 9 | 4 | 7 | 31 |
| 7 | Morvant Caledonia Utd | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 8 | La Horquetta Rangers FC | 21 | 4 | 10 | 7 | 22 |
| 9 | FC Phoenix 1976 | 21 | 4 | 6 | 11 | 18 |
| 10 | Prison Service FC | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
| 11 | Point Fortin FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 11 |
| 12 | Eagles Cunupia FC | 21 | 3 | 2 | 16 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Phoenix 1976
Club Sando Moruga2 - 0
FC Phoenix 1976
FC Phoenix 19761 - 3
San Juan Jabloteh
Central FC6 - 2
FC Phoenix 1976
Morvant Caledonia Utd2 - 1
FC Phoenix 1976
FC Phoenix 19762 - 1
Prison Service FC
FC Phoenix 19762 - 4
Trinidad Tobago Police FC
Point Fortin FC1 - 2
FC Phoenix 1976
FC Phoenix 19761 - 0
Morvant Caledonia Utd
FC Phoenix 19762 - 2
Eagles Cunupia FC
FC Phoenix 1976Đối chiếu
Phong độ gần đây của La Horquetta Rangers FC
La Horquetta Rangers FC3 - 4
San Juan Jabloteh
La Horquetta Rangers FC0 - 0
Prison Service FC
Trinidad Tobago Police FC1 - 2
La Horquetta Rangers FC
National Defense Forces6 - 2
La Horquetta Rangers FC
La Horquetta Rangers FC0 - 1
Point Fortin FC
La Horquetta Rangers FC1 - 1
Club Sando Moruga
La Horquetta Rangers FC2 - 3
Morvant Caledonia Utd
Club Sando Moruga4 - 1
La Horquetta Rangers FC
La Horquetta Rangers FC2 - 1
Prison Service FC
Trinidad Tobago Police FC4 - 1
La Horquetta Rangers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Phoenix 1976
#11#20#30#41#54#60#70
La Horquetta Rangers FC
#11#21#30#41#53#60#70