Albanian Super league23:00 ngày 07/11/2025

KS Bylis
0 - 1

Flamurtari
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS BylisChỉ sốFlamurtari
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2386
2Chỉ số 31
36Chỉ số 2469
1Chỉ số 225
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
KS Bylis
74203644111698271376
Đội hình xuất phát

J.Vachoux#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Malomo ayodeji#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bruno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousmane kane#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aurel Marku#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex peralta#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Adeduro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nem walisson#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kodji mouctar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Perndreca#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arli pergjoni#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

arli pergjoni#21
arli pergjoni#70

arli pergjoni#9
arli pergjoni#8

arli pergjoni#23

arli pergjoni#96
arli pergjoni#1
arli pergjoni#41
arli pergjoni#7

arli pergjoni#77
Flamurtari
1244768222071719218
Đội hình xuất phát

I.Aleksovski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Chantakias#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.maksuti#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Murataj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Nunez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oshafi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Heiderber·Ramirez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Telushi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Trashi#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Urbáez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Veiga#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Veiga#27

E.Veiga#21
E.Veiga#77
E.Veiga#66
E.Veiga#1

E.Veiga#23

E.Veiga#11

E.Veiga#10
E.Veiga#25

E.Veiga#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 27 | 15 | 6 | 6 | 51 |
| 2 | Egnatia | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 3 | KS Elbasani | 27 | 13 | 10 | 4 | 49 |
| 4 | Partizani Tirana | 27 | 12 | 6 | 9 | 42 |
| 5 | FC Dinamo City | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 6 | Teuta Durres | 27 | 7 | 13 | 7 | 34 |
| 7 | KS Bylis | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 8 | FK Vora | 27 | 6 | 8 | 13 | 26 |
| 9 | Flamurtari | 27 | 5 | 9 | 13 | 24 |
| 10 | KF Tirana | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamurtari3 - 3
KS Bylis
KS Bylis4 - 2
Flamurtari
KS Bylis2 - 0
Flamurtari
Flamurtari0 - 1
KS Bylis
Flamurtari2 - 3
KS Bylis
KS Bylis0 - 0
Flamurtari
Flamurtari2 - 2
KS Bylis
KS Bylis5 - 0
Flamurtari
KS Bylis0 - 0
Flamurtari
Flamurtari0 - 0
KS BylisĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Bylis
KF Tirana0 - 2
KS Bylis
KS Bylis2 - 1
FK Vora
KS Elbasani2 - 1
KS Bylis
KS Bylis0 - 1
Vllaznia Shkoder
Teuta Durres1 - 0
KS Bylis
KS Bylis3 - 1
Partizani Tirana
FC Dinamo City0 - 0
KS Bylis
KS Bylis0 - 1
Egnatia
Flamurtari3 - 3
KS Bylis
KS Bylis0 - 0
KF TiranaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamurtari
Flamurtari0 - 1
KS Elbasani
Flamurtari1 - 0
Vllaznia Shkoder
Teuta Durres3 - 2
Flamurtari
Flamurtari0 - 1
Partizani Tirana
Flamurtari5 - 0
Naftetari Kucove
FC Dinamo City2 - 0
Flamurtari
Flamurtari1 - 2
Egnatia
FK Vora1 - 0
Flamurtari
KF Tirana1 - 1
Flamurtari
KS Iliria Fushe0 - 1
FlamurtariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Bylis
#10#20#30#42#50#60#70
Flamurtari
#11#20#30#41#54#60#70