Albanian Super league21:00 ngày 13/09/2025

KF Tirana
1 - 1

Flamurtari
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF TiranaChỉ sốFlamurtari
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2211
49Chỉ số 2458
6Chỉ số 25
104Chỉ số 23108
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 27 | 15 | 6 | 6 | 51 |
| 2 | Egnatia | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 3 | KS Elbasani | 27 | 13 | 10 | 4 | 49 |
| 4 | Partizani Tirana | 27 | 12 | 6 | 9 | 42 |
| 5 | FC Dinamo City | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 6 | Teuta Durres | 27 | 7 | 13 | 7 | 34 |
| 7 | KS Bylis | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 8 | FK Vora | 27 | 6 | 8 | 13 | 26 |
| 9 | Flamurtari | 27 | 5 | 9 | 13 | 24 |
| 10 | KF Tirana | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KF Tirana
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Flamurtari
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Tirana
#11#21#30#41#56#60#70
Flamurtari
#11#20#30#43#55#60#70
Vllaznia Shkoder
Egnatia
KS Elbasani
Partizani Tirana
FC Dinamo City
Teuta Durres
KS Bylis
FK Vora
Eordaikos
Panserraikos
KF Laci
Pogradeci
Skenderbeu Korca
KS Iliria Fushe
Turan Tovuz
Erzeni
Besa Kavaje
Burreli
Lushnja KS