Scottish Premiership21:00 ngày 15/02/2026

Kilmarnock F.C.
2 - 3

Celtic F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kilmarnock F.C.Chỉ sốCeltic F.C.
1Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
66Chỉ số 23123
7Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
39Chỉ số 2474
7Chỉ số 228
3Chỉ số 376
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic F.C.4 - 0
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 2
Celtic F.C.
Celtic F.C.5 - 1
Kilmarnock F.C.
Celtic F.C.2 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 2
Celtic F.C.
Celtic F.C.4 - 0
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 5
Celtic F.C.
Celtic F.C.1 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 1
Celtic F.C.
Celtic F.C.3 - 1
Kilmarnock F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.4 - 3
St Mirren F.C.
Rangers F.C.5 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.3 - 0
Aberdeen F.C.
Motherwell F.C.4 - 0
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 2
Dundee F.C.
Livingston F.C.1 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 3
Hibernian F.C.
Dundee F.C.2 - 1
Kilmarnock F.C.
St Mirren F.C.0 - 0
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 1
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic F.C.
Celtic F.C.2 - 1
Livingston F.C.
Celtic F.C.1 - 1
Dundee F.C.
Celtic F.C.2 - 0
Falkirk
Celtic F.C.4 - 2
FC Utrecht
Heart of Midlothian F.C.2 - 2
Celtic F.C.
Bologna2 - 2
Celtic F.C.
Auchinleck Talbot0 - 2
Celtic F.C.
Falkirk0 - 1
Celtic F.C.
Celtic F.C.4 - 0
Dundee United
Celtic F.C.1 - 3
Rangers F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kilmarnock F.C.
#12#22#30#41#56#60#70
Celtic F.C.
#13#20#30#43#57#60#70