Kazakhstan Division 121:40 ngày 02/07/2026

Khan Tengri FC
1 - 3

Ekibastuzets
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khan Tengri FCChỉ sốEkibastuzets
1Chỉ số 40
0Chỉ số 240
0Chỉ số 210
1Chỉ số 33
37Chỉ số 2329
6Chỉ số 26
1Chỉ số 80
0Chỉ số 220
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kairat Almaty II | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | FC Shakhtyor Karagandy | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | FK Taraz | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Khan Tengri FC | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | Akademiya Ontustik | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 6 | Astana B | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 7 | Turan | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 8 | Ekibastuzets | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Jaiyq | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | FK Aktobe II | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 11 | FK Kaspiy Aktau B | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 12 | Tobol Kostanai B | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 13 | FK Arys | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 14 | FK Yelimay Semey B | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khan Tengri FC4 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 1
Ekibastuzets
Khan Tengri FC0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 3
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Kairat Almaty II5 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 1
FK Taraz
Khan Tengri FC0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Astana B2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 1
Tobol Kostanai B
FK Arys0 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC3 - 0
Akademiya Ontustik
Turan1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 0
Jaiyq
FK Yelimay Semey B3 - 3
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 1
Astana B
Tobol Kostanai B3 - 3
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 1
FK Arys
Turan4 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets2 - 2
Akademiya Ontustik
Jaiyq0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 1
FK Aktobe II
FK Yelimay Semey B0 - 2
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 0
FK Kaspiy Aktau B
FC Shakhtyor Karagandy4 - 0
EkibastuzetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khan Tengri FC
#11#20#31#41#51#60#70
Ekibastuzets
#13#22#30#43#54#60#70