Albanian Division 120:00 ngày 05/04/2026

KF Luftetari
2 - 3

Besa Kavaje
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF LuftetariChỉ sốBesa Kavaje
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2375
3Chỉ số 217
0Chỉ số 42
51Chỉ số 2463
8Chỉ số 210
5Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Besa Kavaje1 - 1
KF Luftetari
KF Luftetari1 - 2
Besa Kavaje
Besa Kavaje3 - 1
KF Luftetari
Besa Kavaje2 - 0
KF Luftetari
KF Luftetari0 - 2
Besa Kavaje
Besa Kavaje2 - 0
KF Luftetari
KF Luftetari1 - 0
Besa Kavaje
Besa Kavaje1 - 2
KF Luftetari
Besa Kavaje3 - 1
KF Luftetari
KF Luftetari1 - 0
Besa KavajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Luftetari
KS Korabi Peshkopi1 - 0
KF Luftetari
KF Luftetari2 - 2
Apolonia Fier
Lushnja KS0 - 0
KF Luftetari
KS Perparimi Kukesi0 - 0
KF Luftetari
KF Luftetari0 - 3
Skenderbeu Korca
KF Laci2 - 1
KF Luftetari
KF Luftetari2 - 1
Kastrioti Kruje
Besa Kavaje1 - 1
KF Luftetari
KF Laci1 - 0
KF Luftetari
KF Luftetari3 - 1
KS Perparimi KukesiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besa Kavaje
Besa Kavaje0 - 1
Skenderbeu Korca
KF Laci5 - 3
Besa Kavaje
Besa Kavaje2 - 3
Pogradeci
Kastrioti Kruje2 - 3
Besa Kavaje
Besa Kavaje1 - 0
Burreli
KS Iliria Fushe1 - 0
Besa Kavaje
KF Laci2 - 1
Besa Kavaje
Besa Kavaje1 - 1
KF Luftetari
KS Perparimi Kukesi1 - 0
Besa Kavaje
Besa Kavaje2 - 3
Skenderbeu KorcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Luftetari
#12#20#30#41#58#60#70
Besa Kavaje
#13#22#32#44#59#60#70