Albanian Division 119:30 ngày 31/01/2026

KF Laci
1 - 0

KF Luftetari
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF LaciChỉ sốKF Luftetari
12Chỉ số 225
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2376
84Chỉ số 2431
0Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Laci2 - 0
KF Luftetari
KF Luftetari0 - 0
KF Laci
KF Laci3 - 1
KF Luftetari
KF Luftetari0 - 2
KF Laci
KF Laci4 - 0
KF Luftetari
KF Luftetari1 - 1
KF Laci
KF Luftetari0 - 0
KF Laci
KF Laci0 - 2
KF Luftetari
KF Luftetari0 - 1
KF Laci
KF Laci2 - 1
KF LuftetariĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Laci
Burreli1 - 2
KF Laci
KF Laci2 - 1
KS Perparimi Kukesi
KS Bylis2 - 2
KF Laci
Partizani Tirana2 - 0
KF Laci
Apolonia Fier0 - 2
KF Laci
KF Laci2 - 1
Skenderbeu Korca
KS Korabi Peshkopi0 - 2
KF Laci
KF Laci0 - 0
Pogradeci
Kastrioti Kruje2 - 2
KF Laci
KF Laci1 - 1
KS Iliria FusheĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Luftetari
KF Luftetari3 - 1
KS Perparimi Kukesi
Skenderbeu Korca1 - 1
KF Luftetari
KF Luftetari2 - 3
Pogradeci
KS Iliria Fushe1 - 1
KF Luftetari
KF Luftetari1 - 2
Lushnja KS
Burreli1 - 0
KF Luftetari
KF Luftetari0 - 2
Apolonia Fier
KS Korabi Peshkopi1 - 1
KF Luftetari
KF Laci2 - 0
KF Luftetari
Kastrioti Kruje3 - 1
KF LuftetariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Laci
#11#21#30#40#58#60#70
KF Luftetari
#10#20#30#42#52#60#70