Kosovo Superliga19:00 ngày 14/02/2026

FC Drita
1 - 0

KF Drenica Skenderaj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DritaChỉ sốKF Drenica Skenderaj
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
3Chỉ số 33
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
158Chỉ số 23146
91Chỉ số 2481
7Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 2 | FC Ballkani | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 3 | Prishtina | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 4 | Malisheva | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 5 | KF Dukagjini | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 6 | KF Gunilla Hei | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 7 | KF Llapi | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 9 | KF Ferizaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 10 | KF Prishtina e Re | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Drenica Skenderaj3 - 1
FC Drita
FC Drita0 - 1
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj1 - 3
FC Drita
FC Drita3 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj1 - 3
FC Drita
FC Drita2 - 1
KF Drenica Skenderaj
FC Drita1 - 1
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj2 - 1
FC Drita
FC Drita1 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj0 - 2
FC DritaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Drita
FC Drita1 - 2
KF Llapi
KF Ferizaj0 - 1
FC Drita
FC Drita1 - 1
Michalovce
FC Drita2 - 1
Prishtina
FC Dobrudzha Dobrich1 - 4
FC Drita
FC Drita1 - 2
Vasas FC
FC Drita2 - 1
Weil Raz Niemi
FC Drita2 - 0
Prishtina
Malisheva1 - 1
FC Drita
Rayo Vallecano3 - 0
FC DritaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj0 - 0
KF Ferizaj
KF Drenica Skenderaj1 - 1
KF Llapi
KF Drenica Skenderaj1 - 0
Buxoro FK
Prishtina2 - 1
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj2 - 1
KF Ferizaj
Malisheva2 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj1 - 0
FC Prizreni
KF Drenica Skenderaj0 - 1
KF Gunilla Hei
KF Dukagjini3 - 0
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj2 - 0
FC BallkaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Drita
#11#20#30#43#57#60#70
KF Drenica Skenderaj
#10#20#30#43#55#60#70
KF Prishtina e Re