Thai League 218:00 ngày 15/03/2026

Kasetsart FC
0 - 1

Rasisalai United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kasetsart FCChỉ sốRasisalai United
72Chỉ số 2467
136Chỉ số 2397
1Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasisalai United | 15 | 10 | 5 | 0 | 35 |
| 2 | BEC Tero Sasana | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Chainat Hornbill FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Sisaket United | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Chanthaburi FC | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | Pattani | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Chiangmai United FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 |
| 8 | Nongbua Pitchaya FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Mahasarakham SBT FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Phrae United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 11 | Khonkaen United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 12 | Pattaya Discovery United FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 13 | Songkhla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 14 | Kasetsart University | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 15 | Nakhon Si United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 16 | Trat FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Nakhon Pathom FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Bangkok | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kasetsart FC
Nakhon Pathom FC0 - 1
Kasetsart FC
Kasetsart FC1 - 1
Songkhla FC
BEC Tero Sasana1 - 1
Kasetsart FC
Kasetsart FC0 - 0
Chanthaburi FC
Nakhon Si United FC1 - 1
Kasetsart FC
Kasetsart FC1 - 3
Pattani
Bangkok2 - 1
Kasetsart FC
Kasetsart FC4 - 5
Liaoning Tieren
Chainat Hornbill FC2 - 3
Kasetsart FC
Kasetsart FC0 - 0
Mahasarakham SBT FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rasisalai United
Rasisalai United2 - 1
Khonkaen United
Rasisalai United3 - 0
Nakhon Pathom FC
Trat FC2 - 2
Rasisalai United
Rasisalai United0 - 1
Pattaya Discovery United FC
Pattani1 - 1
Rasisalai United
Rasisalai United2 - 0
Songkhla FC
BEC Tero Sasana1 - 1
Rasisalai United
Rasisalai United3 - 0
Nakhon Si United FC
Chanthaburi FC2 - 2
Rasisalai United
Rasisalai United0 - 3
Chainat Hornbill FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kasetsart FC
#10#20#30#41#54#60#70
Rasisalai United
#11#20#30#40#54#60#70
Sisaket United
Chiangmai United FC
Nongbua Pitchaya FC
Phrae United FC
Kasetsart University