United Arab Emirates Adnoc Pro-League22:45 ngày 17/10/2025

Ittihad Kalba FC
0 - 0

Shabab Al Ahli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Kalba FCChỉ sốShabab Al Ahli
8Chỉ số 2214
35Chỉ số 2565
2Chỉ số 212
17Chỉ số 2470
3Chỉ số 30
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
52Chỉ số 23115
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Kalba FC
Sơ đồ 5-4-133123161842707201014
Đội hình xuất phát

S.Mantheri#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rashid#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Sabeel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Blažić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Rivas#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Abunamous#42 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Moghanloo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ghoddos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Saile#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Nourollahi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Gassama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Gassama#55

S.Gassama#5

S.Gassama#23

S.Gassama#6

S.Gassama#19

S.Gassama#27

S.Gassama#15

S.Gassama#80

S.Gassama#37

S.Gassama#11

S.Gassama#4

S.Gassama#77
Shabab Al Ahli
Sơ đồ 4-2-3-1227541331888010577721
Đội hình xuất phát

H.Meqebaali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Henrique#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Planić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Santos#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Maksimović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Lemos#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.N.Cartabia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Y.César#57 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

GuilhermeBala#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Adil#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Adil#9

S.Adil#19
S.Adil#55

S.Adil#26

S.Adil#12

S.Adil#6

S.Adil#14

S.Adil#25

S.Adil#23

S.Adil#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ain FC | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Al Wahda(UAE) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | Shabab Al Ahli | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Al-Wasl SC | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Dhafra FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 6 | Ittihad Kalba FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Al-Jazira(UAE) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Ajman | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Nasr Dubai | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Khor Fakkan SSC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al-Sharjah | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Al Bataeh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 13 | Dabba Al-Fujairah | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 14 | Baniyas Club | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Kalba FC1 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli0 - 0
Ittihad Kalba FC
Shabab Al Ahli4 - 1
Ittihad Kalba FC
Ittihad Kalba FC1 - 3
Shabab Al Ahli
Ittihad Kalba FC1 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli0 - 0
Ittihad Kalba FC
Shabab Al Ahli2 - 1
Ittihad Kalba FC
Ittihad Kalba FC0 - 0
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli2 - 0
Ittihad Kalba FC
Ittihad Kalba FC0 - 3
Shabab Al AhliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Kalba FC
Khor Fakkan SSC2 - 4
Ittihad Kalba FC
Dabba Al-Fujairah1 - 2
Ittihad Kalba FC
Ittihad Kalba FC0 - 0
Al Wahda(UAE)
Ittihad Kalba FC0 - 0
Al-Ain FC
Al-Ain FC1 - 1
Ittihad Kalba FC
Baniyas Club0 - 1
Ittihad Kalba FC
Ittihad Kalba FC0 - 1
Al-Nasr Dubai
Al-Sailiya Sports Club2 - 4
Ittihad Kalba FC
ND Beltinci0 - 3
Ittihad Kalba FC
HNK Vukovar 19910 - 2
Ittihad Kalba FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Ahli
Al Ittihad0 - 1
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli0 - 1
Al-Ain FC
Al-Nasr Dubai0 - 1
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli1 - 1
Tractor S.C.
Shabab Al Ahli1 - 0
Baniyas Club
Al Wahda(UAE)0 - 0
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli2 - 0
Al Dhafra FC
RCD Mallorca2 - 1
Shabab Al Ahli
Udinese1 - 3
Shabab Al Ahli
WSG Tirol0 - 1
Shabab Al AhliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Kalba FC
#10#20#31#43#54#60#70
Shabab Al Ahli
#10#20#30#40#53#60#70
Al-Wasl SC
Al-Jazira(UAE)
Ajman
Al-Sharjah
Al Bataeh