Brazilian Sergipano Division 104:00 ngày 23/02/2025

CS Sergipe
4 - 0

AA Guarany
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SergipeChỉ sốAA Guarany
85Chỉ số 23124
33Chỉ số 2458
0Chỉ số 25
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 35
2Chỉ số 80
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Confiança | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Lagarto | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Itabaiana(SE) | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 4 | America SE | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | AA Guarany | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Falcon FC | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 7 | CS Sergipe | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 8 | Dorense SE | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Barra/SE | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 10 | AD Carmopolis | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sergipe
CS Sergipe0 - 2
Ceara
CS Sergipe0 - 4
Lagarto
AD Confiança2 - 1
CS Sergipe
Dorense SE0 - 1
CS Sergipe
CS Sergipe0 - 1
Falcon FC
Itabaiana(SE)1 - 1
CS Sergipe
AD Carmopolis1 - 2
CS Sergipe
CS Sergipe1 - 1
Barra/SE
CS Sergipe0 - 2
Agremiação Sportiva Arapiraquense
CS Sergipe0 - 0
SC PenedenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của AA Guarany
AA Guarany2 - 0
Falcon FC
Dorense SE1 - 2
AA Guarany
America SE3 - 0
AA Guarany
AA Guarany1 - 0
Barra/SE
AA Guarany1 - 1
Itabaiana(SE)
Lagarto4 - 0
AA Guarany
AD Confiança5 - 1
AA Guarany
SC Penedense2 - 1
AA Guarany
AA Guarany2 - 1
Barra dos Coqueiros SE
AA Guarany0 - 0
Barra dos Coqueiros SEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sergipe
#14#22#30#41#50#60#70
AA Guarany
#10#20#30#45#55#60#70