UEFA WNL20:30 ngày 25/02/2025

Israel Women
3 - 1

Estonia Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Israel WomenChỉ sốEstonia Women
3Chỉ số 211
41Chỉ số 2430
1Chỉ số 32
107Chỉ số 2369
1Chỉ số 20
9Chỉ số 220
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Israel Women
Sơ đồ 4-3-3231052413911201914
Đội hình xuất phát

F. Rubin#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Avital#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

e.beard#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Alkisi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
irena kuznetsov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

talia sommer#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Shtainshnaider#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

n.selimhodzic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
cabrera#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
michaelit workou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Awad#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Awad#8

M.Awad#21

M.Awad#17
M.Awad#6
M.Awad#15
M.Awad#18
M.Awad#22

M.Awad#16
M.Awad#12
M.Awad#3
M.Awad#7

M.Awad#1
Estonia Women
Sơ đồ 3-5-2122315161410811197
Đội hình xuất phát

katarina kapa#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
purgats#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
siret raamet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
i.zlidis#15 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
kelly rosen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L. Tammik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

j.volkov#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

h.tarkmeel#8 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
a.salei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Kubassova#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

l.merisalu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.merisalu#17
l.merisalu#9
l.merisalu#22
l.merisalu#6

l.merisalu#5
l.merisalu#18
l.merisalu#4
l.merisalu#21

l.merisalu#1
l.merisalu#13
l.merisalu#23
l.merisalu#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Israel Women4 - 1
Estonia Women
Estonia Women0 - 5
Israel Women
Israel Women2 - 0
Estonia WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Israel Women
Bulgaria Women1 - 3
Israel Women
Israel Women2 - 2
Slovakia Women
Serbia Women1 - 0
Israel Women
Israel Women0 - 5
Scotland Women
Scotland Women4 - 1
Israel Women
Israel Women2 - 4
Serbia Women
Slovakia Women2 - 0
Israel Women
Israel Women4 - 1
Estonia Women
Israel Women6 - 1
Armenia Women
Armenia Women0 - 4
Israel WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estonia Women
Estonia Women0 - 1
Puerto Rico Women
Kosovo Women1 - 2
Estonia Women
Kosovo Women8 - 0
Estonia Women
Latvia Women0 - 1
Estonia Women
Estonia Women2 - 2
Lithuania Women
Estonia Women1 - 1
Luxembourg Women
Luxembourg Women1 - 1
Estonia Women
Estonia Women1 - 2
Albania Women
Albania Women2 - 0
Estonia Women
Estonia Women1 - 0
China Hong Kong WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Israel Women
#13#21#30#41#51#60#70
Estonia Women
#11#20#30#42#50#60#70
North Macedonia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
Spain Women
England Women
Portugal Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Wales Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Slovenia Women
Ireland Women
Turkiye Women
Greece Women
Finland Women
Hungary Women
Belarus Women
Ukraine Women
Czechia Women
Croatia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Malta Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Kazakhstan Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women