UEFA WNL19:30 ngày 21/02/2025

Bulgaria Women
1 - 3

Israel Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bulgaria WomenChỉ sốIsrael Women
0Chỉ số 32
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
112Chỉ số 2467
117Chỉ số 23101
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
1Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Bulgaria Women
Sơ đồ 4-3-312619311922148137
Đội hình xuất phát

r.shahanska#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kefalova#6 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

y.stankova#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

y.ivanova#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.karaivanova#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

lora petrova#9 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

i.naydenova#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
d.ivanova#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

polina rasina#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

a.yaneva#13 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Shopska#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Shopska#21
A.Shopska#2
A.Shopska#18

A.Shopska#5
A.Shopska#20
A.Shopska#17
A.Shopska#4
A.Shopska#1
A.Shopska#15
A.Shopska#23
A.Shopska#16

A.Shopska#10
Israel Women
Sơ đồ 4-3-32310542131211191417
Đội hình xuất phát

F. Rubin#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Avital#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

e.beard#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
irena kuznetsov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Alkisi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

talia sommer#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
k.edri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

n.selimhodzic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
michaelit workou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Awad#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sharabi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sharabi#3

M.Sharabi#8
M.Sharabi#20

M.Sharabi#16
M.Sharabi#22
M.Sharabi#18
M.Sharabi#21
M.Sharabi#7
M.Sharabi#15

M.Sharabi#9

M.Sharabi#1

M.Sharabi#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bulgaria Women
Bulgaria Women0 - 0
Kazakhstan Women
Armenia Women1 - 3
Bulgaria Women
Bulgaria Women0 - 3
Romania Women
Romania Women1 - 0
Bulgaria Women
Bulgaria Women2 - 3
Armenia Women
Kazakhstan Women0 - 1
Bulgaria Women
Ukraine Women3 - 0
Bulgaria Women
Bulgaria Women0 - 4
Ukraine Women
Bulgaria Women2 - 2
North Macedonia Women
Kosovo Women5 - 1
Bulgaria WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Israel Women
Israel Women2 - 2
Slovakia Women
Serbia Women1 - 0
Israel Women
Israel Women0 - 5
Scotland Women
Scotland Women4 - 1
Israel Women
Israel Women2 - 4
Serbia Women
Slovakia Women2 - 0
Israel Women
Israel Women4 - 1
Estonia Women
Israel Women6 - 1
Armenia Women
Armenia Women0 - 4
Israel Women
Israel Women0 - 0
Kazakhstan WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bulgaria Women
#11#21#30#40#51#60#70
Israel Women
#13#22#30#42#50#60#70
Latvia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
Spain Women
England Women
Portugal Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Wales Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Slovenia Women
Ireland Women
Turkiye Women
Greece Women
Finland Women
Hungary Women
Belarus Women
Czechia Women
Albania Women
Croatia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Malta Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women