Brazilian Campeonato Acreano03:00 ngày 23/02/2025

Humaita AC
3 - 2

Rio Branco AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Humaita ACChỉ sốRio Branco AC
76Chỉ số 2365
66Chỉ số 2460
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 23
1Chỉ số 81
6Chỉ số 215
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasco AC | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Senador Guiomard | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Independent AC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Galvez AC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Humaita AC | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 6 | Rio Branco AC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 7 | Sao Francisco AC | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
| 8 | Placido de Castro | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Branco AC2 - 2
Humaita AC
Humaita AC1 - 2
Rio Branco AC
Rio Branco AC0 - 3
Humaita AC
Humaita AC0 - 1
Rio Branco AC
Humaita AC1 - 2
Rio Branco AC
Humaita AC1 - 2
Rio Branco AC
Rio Branco AC2 - 0
Humaita AC
Rio Branco AC3 - 1
Humaita AC
Humaita AC3 - 3
Rio Branco ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humaita AC
Vasco AC2 - 1
Humaita AC
Humaita AC1 - 1
Placido de Castro
Galvez AC2 - 2
Humaita AC
Humaita AC1 - 1
Senador Guiomard
Porto Velho EC3 - 2
Humaita AC
Porto Velho EC3 - 0
Humaita AC
Humaita AC2 - 5
Manaus (AM)
Rio Branco AC2 - 2
Humaita AC
Humaita AC0 - 3
Trem-AP
Sao Raimundo/RR1 - 0
Humaita ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Branco AC
Rio Branco AC1 - 6
Galvez AC
Rio Branco AC0 - 1
Senador Guiomard
Independent AC3 - 0
Rio Branco AC
Rio Branco AC2 - 0
Sao Francisco AC
Rio Branco AC1 - 2
Manauara
Princesa do Solimoes2 - 0
Rio Branco AC
Rio Branco AC2 - 2
Humaita AC
Sao Raimundo/RR3 - 1
Rio Branco AC
Rio Branco AC1 - 2
Trem-AP
Porto Velho EC2 - 0
Rio Branco ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Humaita AC
#13#21#30#40#53#60#70
Rio Branco AC
#12#20#30#44#53#60#70