Brazilian Campeonato Acreano03:00 ngày 16/02/2025

Vasco AC
2 - 1

Humaita AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vasco ACChỉ sốHumaita AC
4Chỉ số 31
73Chỉ số 2385
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2466
4Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasco AC | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Senador Guiomard | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Independent AC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Galvez AC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Humaita AC | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 6 | Rio Branco AC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 7 | Sao Francisco AC | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
| 8 | Placido de Castro | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vasco AC
Vasco AC1 - 0
Galvez AC
Vasco AC1 - 0
Sao Francisco AC
Independent AC0 - 3
Vasco AC
Galvez AC2 - 3
Vasco AC
Vasco AC4 - 1
Sao Francisco AC
Humaita AC1 - 1
Vasco AC
Rio Branco AC3 - 3
Vasco AC
Vasco AC0 - 2
Independent AC
Andira AC1 - 5
Vasco AC
Vasco AC4 - 0
Atletico AcreanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humaita AC
Humaita AC1 - 1
Placido de Castro
Galvez AC2 - 2
Humaita AC
Humaita AC1 - 1
Senador Guiomard
Porto Velho EC3 - 2
Humaita AC
Porto Velho EC3 - 0
Humaita AC
Humaita AC2 - 5
Manaus (AM)
Rio Branco AC2 - 2
Humaita AC
Humaita AC0 - 3
Trem-AP
Sao Raimundo/RR1 - 0
Humaita AC
Humaita AC0 - 5
ManauaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vasco AC
#12#20#30#44#51#60#70
Humaita AC
#11#20#30#41#55#60#70