Brazilian Campeonato Catarinense Division 105:00 ngày 19/01/2025

Figueirense
1 - 1

Hercilio Luz SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FigueirenseChỉ sốHercilio Luz SC
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 229
84Chỉ số 2464
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
2Chỉ số 33
117Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Figueirense
892338094113194612
Đội hình xuất phát
santiago gabriel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iury#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Douglas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.joao#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kayke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ligger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marlyson#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alves matheus#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rodrigo#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Toscas samuel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santana fabricio#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
santana fabricio#23
santana fabricio#10
santana fabricio#3
santana fabricio#29
santana fabricio#5
santana fabricio#2

santana fabricio#22
santana fabricio#77
santana fabricio#7
santana fabricio#28
santana fabricio#79
santana fabricio#47
Hercilio Luz SC
4107621135891
Đội hình xuất phát
santana alisson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitinho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mendes mateus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.lucas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ingro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Geninho#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesus emanuel#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.José#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrique alex#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.renan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.renan#17
r.renan#15
r.renan#14
r.renan#19
r.renan#21

r.renan#18
r.renan#12
r.renan#16
r.renan#13
r.renan#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criciuma | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Santa Catarina | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Avaí FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 4 | Brusque FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 5 | Chapecoense - SC | 11 | 3 | 7 | 1 | 16 |
| 6 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 7 | Barra FC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 8 | Marcilio Dias SC | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 |
| 9 | Joinville SC | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 |
| 10 | Concordia AC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 11 | Caravaggio FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Hercilio Luz SC | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Figueirense0 - 1
Hercilio Luz SC
Figueirense0 - 0
Hercilio Luz SC
Figueirense1 - 1
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC0 - 0
Figueirense
Figueirense0 - 1
Hercilio Luz SC
Figueirense1 - 1
Hercilio Luz SC
Figueirense1 - 1
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC1 - 0
Figueirense
Figueirense1 - 0
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC3 - 2
FigueirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Figueirense
Joinville SC0 - 0
Figueirense
Figueirense5 - 1
Nacao
Marcilio Dias SC0 - 0
Figueirense
Joinville SC0 - 0
Figueirense
Figueirense2 - 0
Barra FC
Figueirense0 - 1
Hercilio Luz SC
Concordia AC0 - 0
Figueirense
Figueirense2 - 2
Chapecoense
Volta Redonda1 - 0
Figueirense
Figueirense1 - 1
Esporte Clube São José Porto AlegreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercilio Luz SC
Brusque FC0 - 0
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC1 - 1
Marcilio Dias SC
Marcilio Dias SC0 - 0
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC3 - 2
Concordia AC
Marcilio Dias SC1 - 3
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC1 - 0
Nacao
Figueirense0 - 1
Hercilio Luz SC
Chapecoense0 - 0
Hercilio Luz SC
Hercilio Luz SC2 - 0
Barra FC
Hercilio Luz SC1 - 0
Cianorte PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Figueirense
#11#21#30#42#55#60#70
Hercilio Luz SC
#11#20#30#43#53#60#70
Criciuma
Santa Catarina
Avaí FC
Chapecoense - SC
Caravaggio FC