Armenian First League18:30 ngày 19/03/2026

Hayq
1 - 0

Urartu II
Thống kê
Thống kê trận đấu
HayqChỉ sốUrartu II
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 18 | 15 | 1 | 2 | 46 |
| 2 | BKMA II | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 |
| 3 | Andranik | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 4 | Hayq | 19 | 13 | 1 | 5 | 40 |
| 5 | FC Syunik | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 6 | Ararat Yerevan II | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 7 | Urartu II | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 8 | Pyunik B | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 9 | Araks Ararat | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 10 | Lernayin Artsakh | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 11 | FC Noah B | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 13 | MIKA Ashtarak | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 14 | FK Van II | 19 | 3 | 4 | 12 | 13 |
| 15 | Shirak Gjumri B | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 16 | Ararat-Armenia B | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hayq
FK Van II0 - 2
Hayq
Hayq1 - 0
Bentonit Idzhevan
FK Van Charentsavan5 - 0
Hayq
FC Syunik1 - 0
Hayq
Hayq4 - 3
Andranik
Hayq3 - 1
Ararat-Armenia B
MIKA Ashtarak0 - 4
Hayq
Araks Ararat0 - 2
Hayq
Hayq0 - 1
Ararat Yerevan II
Sadarakpat3 - 0
HayqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu II
Urartu II2 - 0
Araks Ararat
Ararat Yerevan II1 - 1
Urartu II
Urartu II2 - 1
Sadarakpat
Pyunik B4 - 0
Urartu II
Lernayin Artsakh0 - 5
Urartu II
Urartu II0 - 1
BKMA II
Ararat-Armenia B2 - 2
Urartu II
FC Noah B1 - 1
Urartu II
Urartu II3 - 3
Shirak Gjumri B
Urartu II1 - 1
MIKA AshtarakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hayq
#11#21#30#40#50#60#70
Urartu II
#10#20#30#40#50#60#70