Armenian First League17:30 ngày 18/11/2025

Hayq
4 - 3

Andranik
Thống kê
Thống kê trận đấu
HayqChỉ sốAndranik
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 18 | 15 | 1 | 2 | 46 |
| 2 | BKMA II | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 |
| 3 | Andranik | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 4 | Hayq | 19 | 13 | 1 | 5 | 40 |
| 5 | FC Syunik | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 6 | Ararat Yerevan II | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 7 | Urartu II | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 8 | Pyunik B | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 9 | Araks Ararat | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 10 | Lernayin Artsakh | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 11 | FC Noah B | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 13 | MIKA Ashtarak | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 14 | FK Van II | 19 | 3 | 4 | 12 | 13 |
| 15 | Shirak Gjumri B | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 16 | Ararat-Armenia B | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hayq
Hayq3 - 1
Ararat-Armenia B
MIKA Ashtarak0 - 4
Hayq
Araks Ararat0 - 2
Hayq
Hayq0 - 1
Ararat Yerevan II
Sadarakpat3 - 0
Hayq
Hayq2 - 1
Pyunik B
Lernayin Artsakh1 - 3
Hayq
Hayq3 - 2
BKMA II
FC Syunik3 - 1
Hayq
FC Noah B0 - 2
HayqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andranik
Araks Ararat0 - 1
Andranik
Andranik2 - 1
Ararat Yerevan II
Andranik2 - 0
BKMA
Sadarakpat1 - 0
Andranik
Andranik2 - 0
Pyunik B
Lernayin Artsakh0 - 4
Andranik
Andranik0 - 2
BKMA II
FC Noah B0 - 1
Andranik
Andranik8 - 2
Shirak Gjumri B
Bentonit Idzhevan0 - 3
AndranikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hayq
#14#20#30#40#50#60#70
Andranik
#13#23#30#40#50#60#70
Urartu II
FK Van II