Sweden Division 121:00 ngày 12/10/2025

Hassleholms IF
1 - 0

Norrby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hassleholms IFChỉ sốNorrby IF
3Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
5Chỉ số 214
42Chỉ số 2558
45Chỉ số 2478
104Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Hassleholms IF
6181041115202718
Đội hình xuất phát

A.Terzic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liam bengtsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johan persson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan nilsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin nedzibovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo ekstrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Linus braun#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton branting#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin andersson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vilmer ahstedt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vilmer ahstedt#12
vilmer ahstedt#24
vilmer ahstedt#9
vilmer ahstedt#31
vilmer ahstedt#23
vilmer ahstedt#22
vilmer ahstedt#3
Norrby IF
1611711104322675
Đội hình xuất phát

A.Temitope#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Banozic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Spendler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andersson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bichis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dahl#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Johannes engvall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Helge#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joel hjalmar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krasnici#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svendsen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Svendsen#2
V.Svendsen#19
V.Svendsen#8

V.Svendsen#12
V.Svendsen#24

V.Svendsen#15

V.Svendsen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hassleholms IF
Torslanda IK0 - 5
Hassleholms IF
Hassleholms IF1 - 2
Jonkopings Sodra IF
IFK Skovde FK0 - 1
Hassleholms IF
Ljungskile3 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF1 - 0
Lunds BK
FC Trollhattan0 - 4
Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 1
Eskilsminne IF
Oskarshamns AIK1 - 4
Hassleholms IF
BK Olympic2 - 1
Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 1
ArianaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norrby IF
Norrby IF2 - 1
FC Rosengard
BK Olympic0 - 2
Norrby IF
Norrby IF2 - 1
Ariana
Eskilsminne IF2 - 3
Norrby IF
Norrby IF4 - 2
Ljungskile
Lunds BK2 - 1
Norrby IF
Norrby IF2 - 1
Jonkopings Sodra IF
Skovde AIK2 - 4
Norrby IF
Norrby IF3 - 0
Oskarshamns AIK
Angelholms FF0 - 4
Norrby IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hassleholms IF
#11#21#30#42#53#60#70
Norrby IF
#10#20#30#41#56#60#70
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK