Sweden Damallsvenskan21:00 ngày 23/03/2025

Hammarby Women
4 - 1

Vaxjo Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hammarby WomenChỉ sốVaxjo Women
3Chỉ số 221
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
1Chỉ số 31
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
121Chỉ số 2367
63Chỉ số 2414
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby Women
Sơ đồ 4-3-329311814416201017119
Đội hình xuất phát

M.Edrud#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Holmberg#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Carlsson#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

bella andersson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Blakstad#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Asato·Miyagawa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Hasund#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

s.vallotto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Lennartsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Wangerheim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Jøsendal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jøsendal#19
A.Jøsendal#30

A.Jøsendal#2

A.Jøsendal#15
A.Jøsendal#7

A.Jøsendal#23
A.Jøsendal#26

A.Jøsendal#3
Vaxjo Women
Sơ đồ 4-3-3117527112633619820
Đội hình xuất phát

m.ostergaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Johansson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
emma holmqvist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Harrysson#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Redenstrand#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Amano#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Nilsson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
chloe minas#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Russell#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Bodin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
miho kamogawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

miho kamogawa#16
miho kamogawa#10
miho kamogawa#99

miho kamogawa#18
miho kamogawa#4
miho kamogawa#9

miho kamogawa#7
miho kamogawa#2

miho kamogawa#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby Women | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Djurgardens Women | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Malmo Women | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | BK Hacken Women | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 5 | Kristianstads DFF Women | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 6 | FC Rosengard Women | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 7 | Brommapojkarna Women | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 8 | AIK Solna Women | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 9 | Vittsjo GIK Women | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | IFK Norrkoping DFK Women | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | Pitea IF Women | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | Vaxjo Women | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 13 | Linkopings Women | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Alingsas Women | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vaxjo Women1 - 4
Hammarby Women
Hammarby Women1 - 2
Vaxjo Women
Vaxjo Women0 - 3
Hammarby Women
Hammarby Women6 - 1
Vaxjo Women
Vaxjo Women0 - 2
Hammarby Women
Hammarby Women2 - 1
Vaxjo WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby Women
Hammarby Women3 - 1
Pitea IF Women
Alingsas Women0 - 4
Hammarby Women
Hammarby Women3 - 1
Brommapojkarna Women
Hammarby Women1 - 3
SK Brann Women
Hammarby Women6 - 0
Tromso Women
Linkopings Women0 - 1
Hammarby Women
St. Polten Women1 - 2
Hammarby Women
Hammarby Women0 - 3
Barcelona Women
Djurgardens Women2 - 3
Hammarby Women
Hammarby Women1 - 2
Manchester City WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaxjo Women
FC Rosengard Women2 - 1
Vaxjo Women
Vaxjo Women2 - 2
Linkopings Women
Malmo Women4 - 3
Vaxjo Women
Vaxjo Women2 - 0
Vittsjo GIK Women
Kristianstads DFF Women2 - 1
Vaxjo Women
Orebro Women1 - 2
Vaxjo Women
Vaxjo Women1 - 4
Hammarby Women
Vaxjo Women1 - 3
AIK Solna Women
Kristianstads DFF Women3 - 3
Vaxjo Women
Vaxjo Women1 - 1
Trelleborgs FF WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby Women
#14#23#30#41#510#60#70
Vaxjo Women
#11#20#30#41#54#60#70
BK Hacken Women
IFK Norrkoping DFK Women