Sweden Women's Cup01:00 ngày 04/03/2025

Malmo Women

Vaxjo Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo WomenChỉ sốVaxjo Women
7Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
34Chỉ số 2426
0Chỉ số 31
69Chỉ số 2375
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo Women
Sơ đồ 4-3-33154171110616237
Đội hình xuất phát

K.Kosola#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Martensson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Lofqvist#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I. Belloumou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.kristell#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.D’Aquila#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Lilja#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Skoog#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Kanutte#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Johansson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Johansson#30

S.Johansson#18

S.Johansson#2

S.Johansson#5
S.Johansson#20

S.Johansson#22

S.Johansson#8
Vaxjo Women
Sơ đồ 4-3-3118431115331998
Đội hình xuất phát

m.ostergaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

helmi raijas#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Nurmela#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Harrysson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Redenstrand#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Amano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Nilsson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Russell#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
b.nielsdottir#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Bodin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bodin#21
M.Bodin#2

M.Bodin#17
M.Bodin#12

M.Bodin#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rosengard Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Malmo Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Linkopings Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Vaxjo Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Djurgardens Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Umea IK Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Vittsjo GIK Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Brommapojkarna Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pitea IF Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Alingsas Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping DFK Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Kristianstads DFF Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | AIK Solna Women | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Orebro Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo Women
Brondby IF Women2 - 0
Malmo Women
Boldklubben AF 1893 Women(w)0 - 3
Malmo Women
Rosenborg BK Women0 - 2
Malmo Women
ElfsborgWomen1 - 3
Malmo Women
Alingsas Women0 - 4
Malmo Women
Malmo Women1 - 0
Trelleborgs FF Women
Malmo Women2 - 3
Bollstanas Sk Women
Malmo Women3 - 2
IK Uppsala Women
Orebro Soder Women0 - 2
Malmo Women
Eskilstuna United Women0 - 1
Malmo WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaxjo Women
Vaxjo Women2 - 0
Vittsjo GIK Women
Kristianstads DFF Women2 - 1
Vaxjo Women
Orebro Women1 - 2
Vaxjo Women
Vaxjo Women1 - 4
Hammarby Women
Vaxjo Women1 - 3
AIK Solna Women
Kristianstads DFF Women3 - 3
Vaxjo Women
Vaxjo Women1 - 1
Trelleborgs FF Women
BK Hacken Women4 - 0
Vaxjo Women
Husqvarna Women0 - 1
Vaxjo Women
FC Rosengard Women4 - 0
Vaxjo WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo Women
#14#22#30#40#56#60#70
Vaxjo Women
#13#23#30#41#53#60#70
Linkopings Women
Djurgardens Women
Umea IK Women
Brommapojkarna Women
Pitea IF Women
IFK Norrkoping DFK Women