FIFA World Cup qualification (CONCACAF)04:00 ngày 08/06/2025

Aruba
0 - 5
Haiti
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArubaChỉ sốHaiti
27Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2385
1Chỉ số 30
1Chỉ số 80
4Chỉ số 2214
2Chỉ số 22
3Chỉ số 2110
28Chỉ số 2572
Lineup
Đội hình trận đấu
Aruba
Sơ đồ 3-5-211563278105149
Đội hình xuất phát

M.Lentink#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Jillroy Ruiz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Roviën Ostiana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Luydens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Paul#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Dimaggio Senchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

W.Bennett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
C. Rua#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Nedd#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A. Mercera#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Groothusen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Groothusen#18
T.Groothusen#16

T.Groothusen#17
T.Groothusen#13
T.Groothusen#4

T.Groothusen#20

T.Groothusen#22

T.Groothusen#23

T.Groothusen#21
T.Groothusen#12

T.Groothusen#11
T.Groothusen#19
Haiti
Sơ đồ 4-3-312422821111710207
Đội hình xuất phát

J.Placide#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ade#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Duverne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Expérience#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Attys#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Jean#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Jacques#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Deedson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Pierrot#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Picault#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Picault#13

F.Picault#16

F.Picault#18

F.Picault#19

F.Picault#12

F.Picault#14

F.Picault#9

F.Picault#5

F.Picault#6

F.Picault#23

F.Picault#3

F.Picault#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aruba
Aruba
Cambodia1 - 2
Aruba
Aruba0 - 1
Sint Maarten
Puerto Rico5 - 1
Aruba
Aruba
Aruba1 - 3
Aruba0 - 1
Puerto Rico
Sint Maarten2 - 0
Aruba
Saint Lucia2 - 2
Aruba
Aruba0 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Haiti
Azerbaijan0 - 3
Puerto Rico
Sint Maarten0 - 8
Aruba
Aruba1 - 3
Sint Maarten
Puerto Rico1 - 4
Saint Lucia
French Guiana1 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aruba
#10#20#30#41#52#60#70
Haiti
#15#22#30#40#52#60#70
Honduras
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Costa Rica
Trinidad and Tobago
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Nicaragua
Panama
Guyana
Montserrat
Guatemala
Jamaica
Dominican Republic
Dominica
British Virgin Islands
Suriname
El Salvador
Anguilla