Malta First Division League19:30 ngày 09/02/2025

Gudja United
3 - 1

Mtarfa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gudja UnitedChỉ sốMtarfa
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 31
7Chỉ số 215
61Chỉ số 2453
6Chỉ số 23
0Chỉ số 81
81Chỉ số 2396
0Chỉ số 41
3Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Gudja United
231083026718229144
Đội hình xuất phát
travis bartolo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Cremona#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jamie cutajar#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eman micallef#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pisani#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
willian#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dias wesley#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dale mifsud#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Diego#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jurgen grech#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas gauci#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nicholas gauci#90
nicholas gauci#17
nicholas gauci#77
nicholas gauci#92
nicholas gauci#11
nicholas gauci#39
Mtarfa
183171022694714
Đội hình xuất phát
Fredrick tabone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Azzopardi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zeron azzopardi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cain cutajar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darren falzon#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul kieran fenech#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Grech#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jamiu hassan#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eric mensah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayrton azzopardi senna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ayrton azzopardi senna#5
ayrton azzopardi senna#12
ayrton azzopardi senna#11
ayrton azzopardi senna#23
ayrton azzopardi senna#15
ayrton azzopardi senna#13
ayrton azzopardi senna#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gudja United
Gudja United1 - 2
Marsa
Pieta Hotspurs3 - 0
Gudja United
Gudja United0 - 0
Swieqi United
Gudja United0 - 5
Gzira United
Valletta FC3 - 1
Gudja United
Gudja United4 - 2
St. Andrews
Zebbug Rangers1 - 1
Gudja United
Gudja United4 - 1
Senglea Athletic
Fgura United1 - 2
Gudja United
Gudja United1 - 3
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtarfa
Mtarfa0 - 2
Valletta FC
Zebbug Rangers4 - 1
Mtarfa
St. Andrews0 - 1
Mtarfa
Mtarfa0 - 2
Marsa
Swieqi United2 - 1
Mtarfa
Mtarfa1 - 1
Pieta Hotspurs
Swieqi United0 - 0
Mtarfa
Mtarfa0 - 3
Santa Lucia
Zurrieq1 - 0
Mtarfa
Mtarfa2 - 1
Lija AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gudja United
#13#20#30#42#56#60#70
Mtarfa
#11#20#31#42#53#60#70
Mgarr United FC
Sirens