Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 09/11/2025

Grorud
0 - 2

Brattvag
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrorudChỉ sốBrattvag
37Chỉ số 2425
2Chỉ số 34
74Chỉ số 2365
1Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
9Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Grorud
Sơ đồ 4-4-2154321917862211
Đội hình xuất phát
L.Kvarekval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
william ramage silfver#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Mrakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Brevik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Sandrakumar#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Mahnin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Rasen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
a.tjomsland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
s.beck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hammershaug#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Pozo-Venta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Pozo-Venta#25
W.Pozo-Venta#36
W.Pozo-Venta#16
W.Pozo-Venta#7
W.Pozo-Venta#31
W.Pozo-Venta#15

W.Pozo-Venta#9
W.Pozo-Venta#10
W.Pozo-Venta#18
Brattvag
Sơ đồ 4-3-3116542148611107
Đội hình xuất phát

k.baskett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ruben myers#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
o.stolan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Syversen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ivar hagen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Flem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Solnordal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fredrik·Vinje#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Galta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Dahle#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Andreas tveiten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Andreas tveiten#20
Andreas tveiten#12
Andreas tveiten#21

Andreas tveiten#9
Andreas tveiten#17
Andreas tveiten#18

Andreas tveiten#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brattvag2 - 1
Grorud
Brattvag1 - 3
Grorud
Grorud2 - 1
BrattvagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grorud
Brattvag2 - 1
Grorud
Tromsdalen1 - 2
Grorud
Grorud3 - 0
Rana FK
Follo1 - 2
Grorud
Grorud4 - 0
Eidsvold Turn
Grorud2 - 1
Strindheim IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 2
Grorud
Honefoss BK1 - 1
Grorud
Grorud5 - 1
Levanger FK
Kjelsas0 - 2
GrorudĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brattvag
Brattvag2 - 1
Grorud
Sandvikens2 - 4
Brattvag
Brattvag2 - 0
Sotra
Sandnes Ulf2 - 2
Brattvag
Brattvag2 - 0
FK Arendal
Notodden FK2 - 4
Brattvag
Brattvag1 - 2
Bryne
Brattvag2 - 0
Lysekloster
Brattvag4 - 2
Treaff
Jerv4 - 3
BrattvagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grorud
#10#20#31#42#57#60#70
Brattvag
#12#21#30#44#55#60#70
Strommen
Stjordals Blink
Alta
Asker
Brann 2
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Pors Grenland
Flekkeroy IL