Brazilian Campeonato Goiano05:30 ngày 14/02/2025

Goiania
1 - 3

Goianesia GO
Thống kê
Thống kê trận đấu
GoianiaChỉ sốGoianesia GO
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
5Chỉ số 26
2Chỉ số 32
81Chỉ số 2454
4Chỉ số 215
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 220
109Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Goiania
Sơ đồ 4-3-1-26225374211981
Đội hình xuất phát
azevedo leo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Felipe patrick#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas vinicius#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vital#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wandinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kauan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jackson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.isaac#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
flavio#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mosquete felipe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Mosquete felipe#25
Mosquete felipe#19
Goianesia GO
Sơ đồ 4-3-382695371141210
Đội hình xuất phát
tabata#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
barreto ian#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vinicius jackson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kaua#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fernando luiz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
edilson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sandrinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiburcio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dida#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boff vinicius#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Boff vinicius#14
Boff vinicius#17
Boff vinicius#16

Boff vinicius#18
Boff vinicius#15
Boff vinicius#20
Boff vinicius#1
Boff vinicius#21
Boff vinicius#19
Boff vinicius#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anapolis FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Vila Nova | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | CRAC | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Uniao Inhumas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | AE Jataiense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Abecat Ouvirdorense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 9 | Goiatuba | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Aparecidense GO | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Goianesia GO | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Goiania | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goiania1 - 0
Goianesia GO
Goiania1 - 1
Goianesia GO
Goianesia GO1 - 1
Goiania
Goiania0 - 1
Goianesia GO
Goianesia GO1 - 2
Goiania
Goiania0 - 1
Goianesia GO
Goianesia GO2 - 3
Goiania
Goiania1 - 1
Goianesia GO
Goiania3 - 1
Goianesia GO
Goianesia GO0 - 0
GoianiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goiania
Uniao Inhumas3 - 1
Goiania
Goiania3 - 1
Vila Nova
Goiania1 - 0
AE Jataiense
Anapolis FC4 - 1
Goiania
Goiania1 - 1
Aparecidense GO
Goias Esporte Clube3 - 0
Goiania
Goiania0 - 2
Atletico Clube Goianiense
Abecat Ouvirdorense1 - 0
Goiania
Atletico Clube Goianiense3 - 1
Goiania
Goiania2 - 3
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goianesia GO
CRAC2 - 0
Goianesia GO
Goianesia GO3 - 0
Abecat Ouvirdorense
Goianesia GO1 - 1
Aparecidense GO
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Goianesia GO
Goianesia GO2 - 2
Goiatuba
Vila Nova1 - 0
Goianesia GO
AE Jataiense3 - 0
Goianesia GO
Goianesia GO0 - 1
Uniao Inhumas
Vila Nova1 - 0
Goianesia GO
Goianesia GO2 - 2
Vila NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goiania
#11#21#30#42#55#60#70
Goianesia GO
#13#21#30#43#56#60#70