Korean K League 312:00 ngày 08/11/2025

Gimhae City
3 - 0

Yangpyeong
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimhae CityChỉ sốYangpyeong
6Chỉ số 21
11Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
45Chỉ số 2423
7Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
96Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimhae City | 27 | 17 | 7 | 3 | 58 |
| 2 | Siheung City | 27 | 16 | 6 | 5 | 54 |
| 3 | Pocheon FC | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Daejeon Korail | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | Gyeongju KHNP | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Busan Transportation Corporation | 27 | 14 | 2 | 11 | 44 |
| 7 | Yangpyeong | 27 | 13 | 4 | 10 | 43 |
| 8 | Changwon City | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Paju Frontier FC | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 10 | Yeoju Citizen | 28 | 10 | 6 | 12 | 36 |
| 11 | Gangneung Citizen | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 12 | Chuncheon Citizen | 27 | 9 | 3 | 15 | 30 |
| 13 | Ulsan Citizens | 27 | 5 | 5 | 17 | 20 |
| 14 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 27 | 5 | 5 | 17 | 20 |
| 15 | Mokpo City | 27 | 3 | 4 | 20 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yangpyeong0 - 2
Gimhae City
Yangpyeong3 - 0
Gimhae City
Gimhae City2 - 0
Yangpyeong
Gimhae City1 - 0
Yangpyeong
Yangpyeong1 - 2
Gimhae CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimhae City
Pocheon FC1 - 1
Gimhae City
Gimhae City1 - 1
Siheung City
Gimhae City4 - 0
Mokpo City
Busan Transportation Corporation0 - 1
Gimhae City
Gimhae City1 - 1
Yeoju Citizen
Gimhae City2 - 1
Changwon City
Chuncheon Citizen0 - 1
Gimhae City
Gimhae City2 - 0
Paju Frontier FC
Gimhae City2 - 0
Gangneung Citizen
Gimhae City1 - 3
Gyeongju KHNPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yangpyeong
Yangpyeong1 - 2
Daejeon Korail
Ulsan Citizens0 - 1
Yangpyeong
Yangpyeong2 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors II
Yangpyeong0 - 1
Gyeongju KHNP
Pocheon FC1 - 0
Yangpyeong
Yangpyeong2 - 0
Siheung City
Mokpo City0 - 2
Yangpyeong
Yangpyeong2 - 0
Busan Transportation Corporation
Yangpyeong1 - 0
Yeoju Citizen
Changwon City1 - 0
YangpyeongĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimhae City
#13#22#30#42#56#60#70
Yangpyeong
#10#20#30#41#51#60#70