Korean K League 315:00 ngày 13/09/2025

Gimhae City
1 - 1

Yeoju Citizen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimhae CityChỉ sốYeoju Citizen
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
60Chỉ số 2540
66Chỉ số 2326
10Chỉ số 23
53Chỉ số 2411
15Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimhae City | 27 | 17 | 7 | 3 | 58 |
| 2 | Siheung City | 27 | 16 | 6 | 5 | 54 |
| 3 | Pocheon FC | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Daejeon Korail | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | Gyeongju KHNP | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Busan Transportation Corporation | 27 | 14 | 2 | 11 | 44 |
| 7 | Yangpyeong | 27 | 13 | 4 | 10 | 43 |
| 8 | Changwon City | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Paju Frontier FC | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 10 | Yeoju Citizen | 28 | 10 | 6 | 12 | 36 |
| 11 | Gangneung Citizen | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 12 | Chuncheon Citizen | 27 | 9 | 3 | 15 | 30 |
| 13 | Ulsan Citizens | 27 | 5 | 5 | 17 | 20 |
| 14 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 27 | 5 | 5 | 17 | 20 |
| 15 | Mokpo City | 27 | 3 | 4 | 20 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yeoju Citizen0 - 2
Gimhae City
Gimhae City0 - 0
Yeoju Citizen
Yeoju Citizen0 - 2
Gimhae CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimhae City
Gimhae City2 - 1
Changwon City
Chuncheon Citizen0 - 1
Gimhae City
Gimhae City2 - 0
Paju Frontier FC
Gimhae City2 - 0
Gangneung Citizen
Gimhae City1 - 3
Gyeongju KHNP
Daejeon Korail0 - 0
Gimhae City
Gimhae City0 - 0
Ulsan Citizens
Gimhae City2 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors II
Yangpyeong0 - 2
Gimhae City
Gimhae City1 - 2
Pocheon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeoju Citizen
Daejeon Korail3 - 3
Yeoju Citizen
Yeoju Citizen1 - 2
Ulsan Citizens
Yangpyeong1 - 0
Yeoju Citizen
Yeoju Citizen1 - 0
Pocheon FC
Yeoju Citizen1 - 2
Siheung City
Mokpo City0 - 3
Yeoju Citizen
Yeoju Citizen1 - 3
Busan Transportation Corporation
Yeoju Citizen1 - 0
Gyeongju KHNP
Yeoju Citizen1 - 2
Changwon City
Yeoju Citizen0 - 0
Chuncheon CitizenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimhae City
#11#21#31#42#510#60#70
Yeoju Citizen
#11#21#30#40#53#60#70