Japanese J1 League16:00 ngày 29/08/2026

Gamba Osaka
0 - 0

Sanfrecce Hiroshima
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gamba OsakaChỉ sốSanfrecce Hiroshima
4Chỉ số 225
27Chỉ số 2458
87Chỉ số 23115
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
1Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-122154672116101711823
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kishimoto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Sasaki#67 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hatsuse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Kurata#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Jebali#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Meshino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Hümmet#32

D.Hümmet#35

D.Hümmet#38

D.Hümmet#37

D.Hümmet#19

D.Hümmet#1

D.Hümmet#2

D.Hümmet#48

D.Hümmet#20
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-2-1991541953567111022
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nakano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Arai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nakajima#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kawabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Higashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kato#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Suzuki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Haller#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Haller#47

S.Haller#18

S.Haller#16

S.Haller#1

S.Haller#46

S.Haller#14

S.Haller#32

S.Haller#8

S.Haller#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gamba Osaka0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima2 - 0
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka3 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 2
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima1 - 2
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 2
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 0
Reilac Shiga FC
Nagoya Grampus3 - 1
Gamba Osaka
Mito Hollyhock1 - 1
Gamba Osaka
Gangwon FC0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka4 - 3
Urawa Red Diamonds
Zweigen Kanazawa FC0 - 6
Gamba Osaka
Red Bull Salzburg0 - 3
Gamba Osaka
AC Sparta Praha3 - 0
Gamba Osaka
Tokyo Verdy2 - 4
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 1
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima4 - 1
Okinawa SV
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds1 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Sanfrecce Hiroshima4 - 0
Verspah Oita
Slaven Belupo1 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sturm Graz5 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Kawasaki Frontale0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Kawasaki Frontale
Sanfrecce Hiroshima4 - 2
Nagoya GrampusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gamba Osaka
#10#20#31#41#55#60#70
Sanfrecce Hiroshima
#10#20#30#42#57#60#70
Machida Zelvia
Kashima Antlers
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki
Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos
Fagiano Okayama
Avispa Fukuoka
FC Tokyo