Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGalatasaray U19 vs Royale Union Saint Gilloise U19

Galatasaray U19 vs Royale Union Saint Gilloise U19

Kiểm tra lịch trận đấu Galatasaray U19 vs Royale Union Saint Gilloise U19 diễn ra lúc 17:00 ngày 25/11/2025 tại Jd88.

UEFA Youth LeagueUEFA Youth League
17:00 ngày 25/11/2025
Galatasaray U19

Galatasaray U19

1 - 1
Royale Union Saint Gilloise U19

Royale Union Saint Gilloise U19

Giải đấuUEFA Youth League
Ngày thi đấu25/11/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4428604
Thống kê

Thống kê trận đấu

Galatasaray U19Chỉ sốRoyale Union Saint Gilloise U19
108Chỉ số 23101
57Chỉ số 2460
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Galatasaray U19

Sơ đồ 4-3-3
12543176117109

Đội hình xuất phát

E. Büyük
E. Büyük#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y. Kasal
Y. Kasal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Kahraman
Y.Kahraman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Hasan Turan
Hasan Turan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Eren Kaya#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Necati Oğulcan Yançel
Necati Oğulcan Yançel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Araç
E.Araç#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Efe Eriş
Efe Eriş#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B. Kızıldemir
B. Kızıldemir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Koçak
F.Koçak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Yi̇ği̇t Çolak
Yi̇ği̇t Çolak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Yi̇ği̇t Çolak#16
Yi̇ği̇t Çolak#18
Yi̇ği̇t Çolak#15
Yi̇ği̇t Çolak#20
Yi̇ği̇t Çolak#13
Yi̇ği̇t Çolak#12
Yi̇ği̇t Çolak#14
Yi̇ği̇t Çolak
Yi̇ği̇t Çolak#8
Yi̇ği̇t Çolak
Yi̇ği̇t Çolak#19

Royale Union Saint Gilloise U19

Sơ đồ 4-4-2
114415371268910

Đội hình xuất phát

G.Kavelashvili
G.Kavelashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Lindner
M.Lindner#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Steenhaut#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Mamadou Saliou Bah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Nacym Zbakh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Francisco Xavier da Mota Lucas Rosado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Moussaoui#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Noa Recchia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Hamza Tabich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Keita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Hamoutahar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Hamoutahar#18
Y.Hamoutahar#17
Y.Hamoutahar#11
Y.Hamoutahar#13
Y.Hamoutahar#99
Y.Hamoutahar#20
Y.Hamoutahar#16
Y.Hamoutahar#5
Y.Hamoutahar#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chelsea FC U19Chelsea FC U19
651016
2
Club Brugge U19Club Brugge U19
650115
3
Real Madrid U19Real Madrid U19
650115
4
Villarreal U19Villarreal U19
650115
5
Athletic Bilbao U19Athletic Bilbao U19
642014
6
Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid U19
641113
7
Barcelona U19Barcelona U19
641113
8
Benfica U19Benfica U19
540112
9
Tottenham Hotspur U19Tottenham Hotspur U19
640212
10
Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund U19
640212
11
Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain U19
632111
12
Inter Milan U19Inter Milan U19
632111
13
Sporting CP U19Sporting CP U19
532011
14
Ajax U19Ajax U19
631210
15
Liverpool U19Liverpool U19
631210
16
Bayer Leverkusen U19Bayer Leverkusen U19
631210
17
Monaco U19Monaco U19
63039
18
Manchester City U19Manchester City U19
53029
19
Slavia Praha U19Slavia Praha U19
62228
20
PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U19
52127
21
Marseille U19Marseille U19
62137
22
FC Kobenhavn U19FC Kobenhavn U19
62137
23
Olympiakos Piraeus  U19Olympiakos Piraeus U19
62137
24
Eintracht Frankfurt U19Eintracht Frankfurt U19
52036
25
Juventus U19Juventus U19
61235
26
Bayern Munchen U19Bayern Munchen U19
61144
27
Kairat Almaty U19Kairat Almaty U19
61144
28
Atalanta U20Atalanta U20
61144
29
Paphos U19Paphos U19
61144
30
Royale Union Saint Gilloise U19Royale Union Saint Gilloise U19
61144
31
Galatasaray U19Galatasaray U19
61144
32
Arsenal U19Arsenal U19
61053
33
Napoli U20Napoli U20
00000
34
Newcastle U19Newcastle U19
60060
35
Bodo Glimt U19Bodo Glimt U19
60060
36
Qarabag U19Qarabag U19
50050
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Galatasaray U19

Galatasaray U19Galatasaray U192 - 1Genclerbirligi U19Genclerbirligi U19
Match #4455670 · Home #30545 · Away #30138 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Kocaelispor U19Kocaelispor U192 - 1Galatasaray U19Galatasaray U19
Match #4451612 · Home #39131 · Away #30545 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Ajax U19Ajax U197 - 2Galatasaray U19Galatasaray U19
Match #4428366 · Home #16506 · Away #30545 · Status #8 · H [7, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Galatasaray U19Galatasaray U191 - 0Trabzonspor U19Trabzonspor U19
Match #4448779 · Home #30545 · Away #24866 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Galatasaray U19Galatasaray U190 - 0Goztepe U19Goztepe U19
Match #4447318 · Home #30545 · Away #24868 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Galatasaray U19Galatasaray U193 - 2Bodo Glimt U19Bodo Glimt U19
Match #4428323 · Home #30545 · Away #26187 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Buyuksehir BLD.Spor U19Buyuksehir BLD.Spor U192 - 2Galatasaray U19Galatasaray U19
Match #4444677 · Home #30139 · Away #30545 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Galatasaray U19Galatasaray U191 - 1Besiktas JK U19Besiktas JK U19
Match #4439524 · Home #30545 · Away #23162 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Galatasaray U19Galatasaray U190 - 2Liverpool U19Liverpool U19
Match #4428267 · Home #30545 · Away #32246 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Alanyaspor U19Alanyaspor U191 - 2Galatasaray U19Galatasaray U19
Match #4435842 · Home #39255 · Away #30545 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Royale Union Saint Gilloise U19

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Galatasaray U19
#11#20#30#40#54#60#70
Royale Union Saint Gilloise U19
#11#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K