UEFA Youth League19:00 ngày 16/09/2025

PSV Eindhoven U19
6 - 2

Royale Union Saint Gilloise U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSV Eindhoven U19Chỉ sốRoyale Union Saint Gilloise U19
5Chỉ số 25
74Chỉ số 2466
13Chỉ số 226
0Chỉ số 40
10Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
51Chỉ số 2549
110Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
PSV Eindhoven U19
Sơ đồ 3-4-313452010687911
Đội hình xuất phát

Stijn Kuijsten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Merién#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Raap#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Manuhutu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Verkooijen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Verhulst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Khaderi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Koller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Kluit#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

s.bouhoudane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Bahaty#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Bahaty#22
M.Bahaty#21
M.Bahaty#13
M.Bahaty#19
M.Bahaty#15
M.Bahaty#18
M.Bahaty#14
M.Bahaty#17
M.Bahaty#16
Royale Union Saint Gilloise U19
Sơ đồ 3-4-1-21151641458121079
Đội hình xuất phát

G.Kavelashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mamadou Saliou Bah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Yahvan Niat#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Steenhaut#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Lindner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Mohamed El Marini#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Hamza Tabich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Moussaoui#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Hamoutahar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
Francisco Xavier da Mota Lucas Rosado#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Keita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Keita#2
S.Keita#18
S.Keita#91
S.Keita#11
S.Keita#17
S.Keita#21
S.Keita#6
S.Keita#3
S.Keita#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea FC U19 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Club Brugge U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Real Madrid U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 4 | Villarreal U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 5 | Athletic Bilbao U19 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 6 | Atletico de Madrid U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Barcelona U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 8 | Benfica U19 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 9 | Tottenham Hotspur U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 10 | Borussia Dortmund U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 11 | Paris Saint Germain U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Inter Milan U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 13 | Sporting CP U19 | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 14 | Ajax U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Liverpool U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | Bayer Leverkusen U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | Monaco U19 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | Manchester City U19 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 19 | Slavia Praha U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | PSV Eindhoven U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 21 | Marseille U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | FC Kobenhavn U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Olympiakos Piraeus U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Eintracht Frankfurt U19 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 25 | Juventus U19 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 26 | Bayern Munchen U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 27 | Kairat Almaty U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 28 | Atalanta U20 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 29 | Paphos U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 30 | Royale Union Saint Gilloise U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | Galatasaray U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | Arsenal U19 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Napoli U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | Newcastle U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 35 | Bodo Glimt U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 36 | Qarabag U19 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven U19
Brest Stade U191 - 3
PSV Eindhoven U19
PSV Eindhoven U191 - 1
FC Shakhtar Donetsk U19
PSV Eindhoven U191 - 1
Girona U19
Paris Saint Germain U193 - 3
PSV Eindhoven U19
PSV Eindhoven U190 - 2
Sporting CP U19
Feyenoord U192 - 1
PSV Eindhoven U19
Juventus U191 - 0
PSV Eindhoven U19
PSV Eindhoven U191 - 3
Arsenal U19
Sevilla U191 - 0
PSV Eindhoven U19
PSV Eindhoven U192 - 0
Lens U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSV Eindhoven U19
#16#24#30#43#55#60#70
Royale Union Saint Gilloise U19
#12#22#30#40#55#60#70
Chelsea FC U19
Club Brugge U19
Real Madrid U19
Villarreal U19
Athletic Bilbao U19
Atletico de Madrid U19
Barcelona U19
Benfica U19
Tottenham Hotspur U19
Borussia Dortmund U19
Inter Milan U19
Ajax U19
Liverpool U19
Bayer Leverkusen U19
Monaco U19
Manchester City U19
Slavia Praha U19
Marseille U19
FC Kobenhavn U19
Olympiakos Piraeus U19
Eintracht Frankfurt U19
Juventus U19
Bayern Munchen U19
Kairat Almaty U19
Atalanta U20
Paphos U19
Galatasaray U19
Napoli U20
Newcastle U19
Bodo Glimt U19
Qarabag U19