Brazilian Copa do Nordeste07:30 ngày 12/02/2025

AE Altos
2 - 1

Fortaleza
Thống kê
Thống kê trận đấu
AE AltosChỉ sốFortaleza
12Chỉ số 2211
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2458
4Chỉ số 213
0Chỉ số 31
86Chỉ số 23107
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AE Altos
Sơ đồ 4-2-3-113411819210576
Đội hình xuất phát
Careca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Joécio#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
alberte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
sales felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Dieguinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Reis lucas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
negueba rodrigo#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
reinaldo#10 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Antonio marcos#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
jonathan#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
vinicius jefferson#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

vinicius jefferson#18
vinicius jefferson#21
vinicius jefferson#14
vinicius jefferson#24
vinicius jefferson#15
vinicius jefferson#9
vinicius jefferson#20
vinicius jefferson#13
vinicius jefferson#12
vinicius jefferson#17
Fortaleza
Sơ đồ 4-2-3-111632201079262228823
Đội hình xuất phát

J.Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Goiano#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Avila#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

r.matheus#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Calebe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kayzer renato#79 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Lopes#26 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

YagoPikachu#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

tinga#2 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Sasha#88 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Luiz#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Luiz#4

D.Luiz#17

D.Luiz#7

D.Luiz#28

D.Luiz#21

D.Luiz#14

D.Luiz#9

D.Luiz#13

D.Luiz#5

D.Luiz#12

D.Luiz#27

D.Luiz#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitória - BA | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 2 | Sport Club do Recife | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 3 | Ferroviario CE | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | CRB AL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 5 | AE Altos | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Fortaleza | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 7 | Moto Club Sao Luis MA | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 8 | Sousa PB | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahia - BA | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceara | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Centro Sportivo Alagoano | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Nautico (PE) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 5 | America FC Natal RN | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | AD Confiança | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Juazeirense | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 8 | Sampaio Correa | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza5 - 0
AE Altos
AE Altos1 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 1
AE Altos
AE Altos1 - 1
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AE Altos
AE Altos1 - 0
River PI
AE Altos1 - 1
CRB AL
Fluminense PI0 - 0
AE Altos
AE Altos1 - 1
Atlético-CAP
Sousa PB2 - 1
AE Altos
River PI0 - 3
AE Altos
AE Altos1 - 0
Fluminense PI
Treze Campina Grande PB1 - 2
AE Altos
AE Altos0 - 1
Treze Campina Grande PB
AE Altos0 - 0
Princesa do SolimoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Fortaleza1 - 2
Ceara
Sport Club do Recife0 - 2
Fortaleza
Floresta CE0 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Maracana CE
Fortaleza7 - 0
Cariri FC
Horizonte CE1 - 3
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
Moto Club Sao Luis MA
Chicago Fire0 - 1
Fortaleza
Miami United2 - 1
Fortaleza
Fortaleza3 - 0
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AE Altos
#12#20#30#40#51#60#70
Fortaleza
#11#20#30#41#55#60#70
Vitória - BA
Ferroviario CE
Bahia - BA
Centro Sportivo Alagoano
Nautico (PE)
America FC Natal RN
AD Confiança
Juazeirense
Sampaio Correa