Albanian Super league01:30 ngày 20/12/2025

Flamurtari
2 - 2

Teuta Durres
Thống kê
Thống kê trận đấu
FlamurtariChỉ sốTeuta Durres
88Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
4Chỉ số 33
4Chỉ số 215
56Chỉ số 2456
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamurtari
12306182519228764411
Đội hình xuất phát

I.Aleksovski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Todoroski#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Squadrone#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Veiga#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bangaly#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Trashi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Nunez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Murataj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.maksuti#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Chantakias#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bourard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Bourard#2

S.Bourard#24

S.Bourard#23
S.Bourard#1
S.Bourard#77

S.Bourard#21

S.Bourard#20

S.Bourard#5

S.Bourard#27
Teuta Durres
Sơ đồ 4-2-3-11318159177611591033
Đội hình xuất phát

G.Selmani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Zogos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Pergjoni#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kotobelli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.wotlia#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toli#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.macolli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muco·Boci#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Arifi#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver·Jurgens#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fadairo#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Fadairo#9

D.Fadairo#88

D.Fadairo#12

D.Fadairo#22
D.Fadairo#16

D.Fadairo#4

D.Fadairo#14
D.Fadairo#70

D.Fadairo#7
D.Fadairo#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 27 | 15 | 6 | 6 | 51 |
| 2 | Egnatia | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 3 | KS Elbasani | 27 | 13 | 10 | 4 | 49 |
| 4 | Partizani Tirana | 27 | 12 | 6 | 9 | 42 |
| 5 | FC Dinamo City | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 6 | Teuta Durres | 27 | 7 | 13 | 7 | 34 |
| 7 | KS Bylis | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 8 | FK Vora | 27 | 6 | 8 | 13 | 26 |
| 9 | Flamurtari | 27 | 5 | 9 | 13 | 24 |
| 10 | KF Tirana | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teuta Durres3 - 2
Flamurtari
Flamurtari2 - 3
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
Flamurtari
Flamurtari1 - 3
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 0
Flamurtari
Flamurtari3 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
Flamurtari
Flamurtari1 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 0
Flamurtari
Flamurtari3 - 1
Teuta DurresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamurtari
Partizani Tirana2 - 1
Flamurtari
Flamurtari0 - 3
FC Dinamo City
Egnatia0 - 1
Flamurtari
Flamurtari1 - 1
FK Vora
Flamurtari1 - 1
KF Tirana
Flamurtari9 - 0
Tomori berat
KS Bylis0 - 1
Flamurtari
Flamurtari0 - 1
KS Elbasani
Flamurtari1 - 0
Vllaznia Shkoder
Teuta Durres3 - 2
FlamurtariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
KF Tirana
KS Bylis1 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 0
KS Elbasani
Vllaznia Shkoder0 - 1
Teuta Durres
FK Vora0 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres2 - 3
Partizani Tirana
FC Dinamo City0 - 0
Teuta Durres
Egnatia1 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres3 - 2
Flamurtari
KF Tirana0 - 0
Teuta DurresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamurtari
#12#20#30#44#56#60#70
Teuta Durres
#12#21#30#43#56#60#70