Albanian Super league19:30 ngày 19/01/2026

FK Vora
1 - 1

KF Tirana
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VoraChỉ sốKF Tirana
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
65Chỉ số 2448
3Chỉ số 32
114Chỉ số 2396
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vora
5553321861411277717
Đội hình xuất phát

R.Harizaj#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Serjan·Repaj#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Shehi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henri zuna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevin dalipi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Tabaku#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Vrapi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bardhi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mario barjamaj#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Segerso geci#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ruzgis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Ruzgis#24
M.Ruzgis#10
M.Ruzgis#21
M.Ruzgis#9
M.Ruzgis#4
M.Ruzgis#15

M.Ruzgis#20
M.Ruzgis#23
M.Ruzgis#25
M.Ruzgis#19
KF Tirana
14321057893019
Đội hình xuất phát

a.tafa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.cortez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ndong#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.vera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Álvarez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lleshi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Myslovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freitas rafa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ernest#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tabekou#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Xhixha#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Xhixha#24
R.Xhixha#21
R.Xhixha#17
R.Xhixha#22
R.Xhixha#99
R.Xhixha#18
R.Xhixha#12

R.Xhixha#13

R.Xhixha#14
R.Xhixha#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 27 | 15 | 6 | 6 | 51 |
| 2 | Egnatia | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 3 | KS Elbasani | 27 | 13 | 10 | 4 | 49 |
| 4 | Partizani Tirana | 27 | 12 | 6 | 9 | 42 |
| 5 | FC Dinamo City | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 6 | Teuta Durres | 27 | 7 | 13 | 7 | 34 |
| 7 | KS Bylis | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 8 | FK Vora | 27 | 6 | 8 | 13 | 26 |
| 9 | Flamurtari | 27 | 5 | 9 | 13 | 24 |
| 10 | KF Tirana | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vora
Partizani Tirana0 - 1
FK Vora
Teuta Durres2 - 0
FK Vora
FK Vora4 - 1
KS Bylis
FC Dinamo City2 - 1
FK Vora
FK Vora0 - 1
KS Elbasani
Egnatia2 - 0
FK Vora
FK Vora0 - 0
Vllaznia Shkoder
Flamurtari1 - 1
FK Vora
FK Vora0 - 1
Teuta Durres
FK Vora2 - 1
Sopoti LibrazhdĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Tirana
KS Bylis0 - 1
KF Tirana
KF Tirana1 - 1
Skenderbeu Korca
KS Elbasani1 - 1
KF Tirana
KF Tirana1 - 1
Vllaznia Shkoder
Teuta Durres1 - 1
KF Tirana
KF Tirana0 - 2
Partizani Tirana
FC Dinamo City6 - 2
KF Tirana
KF Tirana0 - 1
Egnatia
Flamurtari1 - 1
KF Tirana
KF Tirana0 - 2
FK VoraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vora
#11#20#30#43#56#60#70
KF Tirana
#11#20#30#42#51#60#70